MSV Duisburg W vs RB Leipzig W
Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg W 1-1 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 3 tháng 11, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 6
- Sân vận động
- Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
- Phong độ
- LLLLL MSV Duisburg W
- DLLDW RB Leipzig W
- 9' 0-1 L. Andrade
- 44' Jeleaugh Rosa
- HT0-1
- 46' ▲ S. Jerabek ▼ J. Rosa
- 46' ▲ Y. Zielinski ▼ K. Bathmann
- 66' Julia Pollak
- 76' ▲ K. Spitzner ▼ J. Pollak
- 76' ▲ M. Croatto ▼ M. Müller
- 81' Lydia Andrade
- 83' ▲ J. Kappenberger ▼ M. Cin
- 83' ▲ J. Magerl ▼ S. Starke
- 86' Natalie Rose Muth
- 90' ▲ B. Brecht ▼ L. Andrade
- 90'+1 A. Halverkamps 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Mahmutovic 6.5
- 4K. Bathmann ▼ 46' 6.9
- 8V. Fürst 7.0
- 5P. Flach 7.0
- 25K. Parcell 7.7
- 10M. Günster 7.3
- 13N. Muth 7.6
- 2J. Rosa ▼ 46' 6.6
- 7M. Cin ▼ 83' 6.7
- 19A. Halverkamps ⚽ 7.7
- 20A. Hess 6.9
Dự bị 5
- 16S. Jerabek ▲ 46' 6.9
- 17Y. Zielinski ▲ 46' 6.6
- 9J. Kappenberger ▲ 83' 6.7
- 30G. Ebels
- 22J. Frehse
- 12E. Herzog 6.9
- 3J. Schaller 6.9
- 2F. Kempe 7.2
- 20V. Krug 7.2
- 29J. Pollak ▼ 76' 6.9
- 19J. Hipp 6.9
- 21J. Landenberger 7.2
- 17L. Andrade ⚽ ▼ 90' 6.7
- 13S. Starke ▼ 83' 7.2
- 10V. Fudalla 7.2
- 27M. Müller ▼ 76' 5.9
Dự bị 8
- 23K. Spitzner ▲ 76' 6.2
- 16M. Croatto ▲ 76' 5.9
- 15J. Magerl ▲ 83' 6.3
- 11B. Brecht ▲ 90'
- 1G. Schüller
- 32M. Werner
- 24F. Sakar
- 4N. Räcke
Thống kê
02⚑2
⚑620
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm13
4Trúng đích2
10Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
2Phạt góc6
4Việt vị1
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
448Chuyền bóng408
328Chuyền chính xác295
73%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
25Trận đấu24
25Ghi được33
69Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai15