FC Energie Cottbus
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hannover 96

FC Energie Cottbus vs Hannover 96

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 1-0 Hannover 96 tại DFB Pokal, 16 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 1st Round
Sân vận động
LEAG Energie Stadion, Cottbus
Phong độ
WLLLD FC Energie Cottbus
LWWDL Hannover 96
  1. 12' T. Cigerci · E. Engelhardt 1-0
  2. 27' Boris Tomiak
  3. 33' Ime Okon
  4. HT1-0
  5. 46' K. Oudenne M. Neubauer
  6. 46' D. Yokota J. Rochelt
  7. 67' J. Boziaris J. Hofmann
  8. 67' T. Tattermusch J. Butler
  9. 70' Tim Campulka
  10. 71' B. Kallman B. Pichler
  11. 75' Axel Borgmann
  12. 75' Noël Aséko
  13. 77' C. Y. Moustfa E. Engelhardt
  14. 81' Jannis Boziaris
  15. 84' Alexander Sebald
  16. FT1-0

Đội hình

FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Claus-Dieter Wollitz
  1. 1A. Sebald 8.6
  2. 3H. Rorig 7.6
  3. 4T. Campulka 7.2
  4. 23N. Awortwie-Grant 7.9
  5. 21L. Guwara 7.6
  6. 6J. Hofmann ▼ 67' 6.5
  7. 5D. Pelivan 6.2
  8. 20A. Borgmann 7.2
  9. 10T. Cigerci 7.3
  10. 18E. Engelhardt ▼ 77' 7.2
  11. 31J. Butler ▼ 67' 6.6

Dự bị 9

  1. 15D. Duah
  2. 19J. Boziaris ▲ 67' 6.3
  3. 36J. Juckel
  4. 17C. Y. Moustfa ▲ 77' 6.7
  5. 22T. Ogbidi
  6. 11M. Hannemann
  7. 25T. Tattermusch ▲ 67' 7.0
  8. 7T. Thiele
  9. 30M. Bohnke
Hannover 96 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Christian Titz
  1. 1N. Noll 6.7
  2. 20I. Okon 6.7
  3. 3B. Tomiak 7.0
  4. 5V. Ghita 7.2
  5. 27H. Matsuda 6.2
  6. 15N. Aseko-Nkili 7.0
  7. 8E. Leopold 7.5
  8. 33M. Neubauer ▼ 46' 6.7
  9. 14H. Chakroun 7.3
  10. 11B. Pichler ▼ 71' 7.2
  11. 10J. Rochelt ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 30L. Weinkauf
  2. 4H. Blank
  3. 17B. Allgeier
  4. 29K. Oudenne ▲ 46' 6.9
  5. 21F. Roggow
  6. 38M. Worl
  7. 9B. Kallman ▲ 71' 6.2
  8. 16H. Nielsen
  9. 18D. Yokota ▲ 46' 6.9

Thống kê

044
830
34%Kiểm soát bóng66%
5Dứt điểm14
2Trúng đích5
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
4Phạt góc8
1Việt vị5
18Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
6Cứu thua1
257Chuyền bóng511
157Chuyền chính xác430
61%Chính xác chuyền84%

So sánh

48Trận đấu44
90Ghi được75
70Thủng lưới57
1.88Bàn thắng mỗi trận1.7
12Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu