SC Freiburg
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
SC Paderborn 07

SC Freiburg vs SC Paderborn 07

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-3 SC Paderborn 07 tại DFB Pokal, 1 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
Europa-Park Stadion, Freiburg im Breisgau
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
WDWDL SC Paderborn 07
  1. 4' 0-1 F. Bilbija · F. Muslija
  2. 18' Florent Muslija
  3. 32' Manuel Gulde
  4. 33' 0-2 F. Muslija
  5. 45'+3 Sirlord Conteh
  6. HT0-2
  7. 46' L. Höler J. Adamu
  8. 46' P. Lienhart M. Gulde
  9. 56' 0-3 F. Bilbija · S. Conteh
  10. 64' Raphael Obermair
  11. 69' M. Eggestein 1-3
  12. 72' Robert Leipertz
  13. 75' S. Klaas S. Conteh
  14. 75' N. Nadj F. Muslija
  15. 77' Pelle Boevink
  16. 78' F. Platte A. Grimaldi
  17. 78' M. Hoffmeier R. Leipertz
  18. 82' Filip Bilbija
  19. 88' M. Röhl M. Eggestein
  20. 88' K. Schmidt K. Sildillia
  21. 89' T. Müller F. Bilbija
  22. 90'+7 Niclas Tibor Nadj
  23. FT1-3

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: C. Streich
  1. 21F. Müller 6.0
  2. 25K. Sildillia ▼ 88' 6.7
  3. 28M. Ginter 6.9
  4. 5M. Gulde ▼ 46' 6.5
  5. 42R. Dōan 7.0
  6. 8M. Eggestein ▼ 88' 7.0
  7. 27N. Höfler 7.3
  8. 7N. Weißhaupt 6.7
  9. 20J. Adamu ▼ 46' 6.2
  10. 38M. Gregoritsch 6.9
  11. 32V. Grifo 7.7

Dự bị 8

  1. 9L. Höler ▲ 46' 6.9
  2. 3P. Lienhart ▲ 46' 6.9
  3. 34M. Röhl ▲ 88' 6.3
  4. 4K. Schmidt ▲ 88' 6.5
  5. 17L. Kübler
  6. 35F. Rüdlin
  7. 1N. Atubolu
  8. 33J. Makengo
SC Paderborn 07 Sơ đồ: 3-3-3-1 · HLV: L. Kwasniok
  1. 1P. Boevink 8.6
  2. 17L. Curda 7.2
  3. 16V. Musliu 6.9
  4. 8D. Kinsombi 6.9
  5. 23R. Obermair 7.3
  6. 27K. Klefisch 7.0
  7. 30F. Muslija ▼ 75' 8.3
  8. 11S. Conteh ▼ 75' 7.2
  9. 7F. Bilbija ⚽2 ▼ 89' 8.2
  10. 13R. Leipertz ▼ 78' 6.9
  11. 39A. Grimaldi ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 26S. Klaas ▲ 75' 6.5
  2. 40N. Nadj ▲ 75' 6.3
  3. 36F. Platte ▲ 78' 6.9
  4. 33M. Hoffmeier ▲ 78' 6.6
  5. 15T. Müller ▲ 89' 6.7
  6. 10M. Kruse
  7. 6M. Schuster
  8. 31M. Rohr
  9. 21J. Huth

Thống kê

017
370
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm5
9Trúng đích3
4Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng7
0Cứu thua8
535Chuyền bóng297
451Chuyền chính xác210
84%Chính xác chuyền71%

So sánh

53Trận đấu49
91Ghi được91
85Thủng lưới67
1.72Bàn thắng mỗi trận1.86
17Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn36
44Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu