Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 2-2 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 2, hòa 5, 1. FC Köln thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
- Phong độ
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- WWWLD 1. FC Köln
- 22' Ansgar Knauff
- HT0-0
- 55' ▲ F. Chaibi ▼ O. Hojlund
- 56' ▲ A. Amaimouni ▼ A. Knauff
- 66' J. Burkardt · F. Chaibi 1-0
- 67' ▲ M. Gotze ▼ R. Doan
- 67' ▲ I. Johannesson ▼ D. Huseinbasic
- 69' A. Kalimuendo 2-0
- 70' 2-1 J. Kaminski · R. Ache
- 75' ▲ L. Maina ▼ J. Thielmann
- 82' ▲ E. Skhiri ▼ H. Larsson
- 82' ▲ Y. Ebnoutalib ▼ J. Burkardt
- 82' ▲ L. Waldschmidt ▼ S. El Mala
- 82' ▲ A. Castro-Montes ▼ T. Krauss
- 82' ▲ M. Bulter ▼ R. Ache
- 83' 2-2 A. Castro-Montes · M. Bulter
- 90'+6 Jakub Kamiński
- 90' Luca Waldschmidt
- FT2-2
Đội hình
- 23M. Zetterer 8.6
- 5A. Amenda 6.7
- 4R. Koch 7.0
- 3A. Theate 6.6
- 7A. Knauff ▼ 56' 6.3
- 16H. Larsson ▼ 82' 7.3
- 6O. Hojlund ▼ 55' 7.0
- 21N. Brown 7.2
- 20R. Doan ▼ 67' 6.6
- 25A. Kalimuendo ⚽ 8.6
- 9J. Burkardt ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 33J. Grahl
- 27M. Gotze ▲ 67' 6.9
- 22T. Chandler
- 15E. Skhiri ▲ 82' 6.7
- 8F. Chaibi ▲ 55' 8.5
- 31L. Arrhov
- 29A. Amaimouni ▲ 56' 6.6
- 42C. Y. Uzun
- 11Y. Ebnoutalib ▲ 82' 6.2
- 1M. Schwabe 7.5
- 29J. Thielmann ▼ 75' 6.3
- 28S. Sebulonsen 6.6
- 33R. van den Berg 6.5
- 39C. Ozkacar 7.3
- 32K. Lund 6.6
- 5T. Krauss ▼ 82' 6.6
- 8D. Huseinbasic ▼ 67' 6.5
- 16J. Kaminski ⚽ 8.2
- 9R. Ache ⇢ ▼ 82' 6.6
- 13S. El Mala ▼ 82' 7.0
Dự bị 9
- 20R. Zieler
- 11F. Kainz
- 7L. Waldschmidt ▲ 82' 6.3
- 37L. Maina ▲ 75' 6.6
- 18I. Johannesson ▲ 67' 6.6
- 27F. Chavez
- 3D. Heintz
- 17A. Castro-Montes ⚽ ▲ 82' 7.2
- 30M. Bulter ▲ 82' 7.2
Thống kê
01⚑8
⚑020
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm14
7Trúng đích9
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
8Phạt góc0
0Việt vị4
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
7Cứu thua5
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
595Chuyền bóng289
528Chuyền chính xác220
89%Chính xác chuyền76%
2.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu40
90Ghi được63
99Thủng lưới75
1.76Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới4
35Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai40