1. FC Köln
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Eintracht Frankfurt

1. FC Köln vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 2-0 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 3, hòa 5, Eintracht Frankfurt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
Sân vận động
Cologne Stadium, Köln
Phong độ
WWWLD 1. FC Köln
LWDLW Eintracht Frankfurt
  1. 19' Denis Huseinbašić
  2. 34' Tuta
  3. HT0-0
  4. 46' F. Chaïbi J. Dina Ebimbe
  5. 55' Niels Nkounkou
  6. 66' Niels Nkounkou
  7. 66' Niels Nkounkou
  8. 67' F. Alidou · D. Ljubičić 1-0
  9. 69' P. Max H. Larsson
  10. 73' S. Adamyan F. Alidou
  11. 77' H. Ekitike S. Kalajdžić
  12. 77' S. Rode M. Götze
  13. 77' J. Bahoya A. Knauff
  14. 79' L. Maina F. Kainz
  15. 80' J. Thielmann · D. Ljubičić 2-0
  16. 83' Tuta
  17. 83' Tuta
  18. 89' D. Heintz D. Huseinbašić
  19. 89' R. Carstensen B. Schmitz
  20. 89' J. Christensen M. Finkgräfe
  21. FT2-0

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Schultz
  1. 1M. Schwäbe 7.6
  2. 2B. Schmitz ▼ 89' 6.9
  3. 4T. Hübers 7.2
  4. 24J. Chabot 7.2
  5. 35M. Finkgräfe ▼ 89' 7.5
  6. 6E. Martel 6.9
  7. 8D. Huseinbašić ▼ 89' 6.6
  8. 40F. Alidou ▼ 73' 7.3
  9. 11F. Kainz ▼ 79' 6.9
  10. 7D. Ljubičić ⇢2 8.2
  11. 29J. Thielmann 7.6

Dự bị 9

  1. 23S. Adamyan ▲ 73' 6.3
  2. 37L. Maina ▲ 79' 6.2
  3. 3D. Heintz ▲ 89'
  4. 18R. Carstensen ▲ 89'
  5. 22J. Christensen ▲ 89'
  6. 33F. Dietz
  7. 20P. Pentke
  8. 17L. Paqarada
  9. 15L. Kilian
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 6.3
  2. 35Tuta 6.2
  3. 4R. Koch 6.3
  4. 5H. Smolčić 6.3
  5. 26J. Dina Ebimbe ▼ 46' 6.3
  6. 15E. Skhiri 6.6
  7. 27M. Götze ▼ 77' 7.9
  8. 29N. Nkounkou 6.3
  9. 16H. Larsson ▼ 69' 6.3
  10. 36A. Knauff ▼ 77' 6.2
  11. 9S. Kalajdžić ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 8F. Chaïbi ▲ 46' 6.9
  2. 31P. Max ▲ 69' 6.3
  3. 11H. Ekitike ▲ 77' 6.9
  4. 17S. Rode ▲ 77' 6.5
  5. 19J. Bahoya ▲ 77' 6.5
  6. 33J. Grahl
  7. 20M. Hasebe
  8. 25D. van de Beek
  9. 24Aurélio Buta

Thống kê

017
742
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm11
4Trúng đích4
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
7Phạt góc7
2Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua2
347Chuyền bóng517
272Chuyền chính xác440
78%Chính xác chuyền85%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

49Trận đấu56
80Ghi được90
73Thủng lưới78
1.63Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu