1. FC Heidenheim
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Borussia Dortmund

1. FC Heidenheim vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 0-0 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 0, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
Sân vận động
Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
Phong độ
LLWWW 1. FC Heidenheim
WWWWW Borussia Dortmund
  1. 28' Donyell Malen
  2. HT0-0
  3. 59' E. Can S. Özcan
  4. 59' M. Wolf T. Meunier
  5. 59' O. Pohlmann J. Bynoe-Gittens
  6. 61' M. Busch O. Traoré
  7. 61' S. Schimmer M. Pieringer
  8. 61' K. Sessa E. Dinkçi
  9. 70' F. Pick J. Beste
  10. 75' R. Bensebaïni Y. Moukoko
  11. 80' Ian Maatsen
  12. 89' A. Beck T. Kleindienst
  13. 90'+5 Donyell Malen
  14. FT0-0

Đội hình

1. FC Heidenheim Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Schmidt
  1. 1K. Müller 7.9
  2. 23O. Traoré ▼ 61' 6.9
  3. 6P. Mainka 7.9
  4. 5B. Gimber 7.3
  5. 19J. Föhrenbach 7.7
  6. 33L. Maloney 6.9
  7. 3J. Schöppner 7.0
  8. 8E. Dinkçi ▼ 61' 6.7
  9. 18M. Pieringer ▼ 61' 6.9
  10. 37J. Beste ▼ 70' 7.5
  11. 10T. Kleindienst ▼ 89' 6.5

Dự bị 9

  1. 2M. Busch ▲ 61' 6.6
  2. 9S. Schimmer ▲ 61' 6.3
  3. 16K. Sessa ▲ 61' 6.6
  4. 17F. Pick ▲ 70' 7.3
  5. 21A. Beck ▲ 89'
  6. 22V. Eicher
  7. 20N. Dovedan
  8. 30N. Theuerkauf
  9. 4T. Siersleben
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: E. Terzić
  1. 33A. Meyer 6.9
  2. 24T. Meunier ▼ 59' 6.5
  3. 25N. Süle 7.0
  4. 4N. Schlotterbeck 7.3
  5. 22I. Maatsen 7.9
  6. 20M. Sabitzer 6.9
  7. 6S. Özcan ▼ 59' 6.9
  8. 21D. Malen 6.6
  9. 43J. Bynoe-Gittens ▼ 59' 7.2
  10. 14N. Füllkrug 7.2
  11. 18Y. Moukoko ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 23E. Can ▲ 59' 6.9
  2. 17M. Wolf ▲ 59' 6.9
  3. 30O. Pohlmann ▲ 59' 6.6
  4. 5R. Bensebaïni ▲ 75' 6.7
  5. 38K. Wätjen
  6. 2Mateu Morey
  7. 48S. Bamba
  8. 15M. Hummels
  9. 35M. Lotka

Thống kê

004
620
30%Kiểm soát bóng70%
12Dứt điểm14
0Trúng đích5
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
4Phạt góc6
2Việt vị3
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
5Cứu thua0
291Chuyền bóng696
201Chuyền chính xác601
69%Chính xác chuyền86%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu61
69Ghi được132
70Thủng lưới68
1.53Bàn thắng mỗi trận2.16
8Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu