Hoffenheim II vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 5-1 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hoffenheim II thắng 2, hòa 0, SSV Jahn Regensburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
- Phong độ
- LLWWL Hoffenheim II
- WWLLL SSV Jahn Regensburg
- 18' Y. Zor 1-0
- 26' Juan Tiago Esteban Poller · Y. Zor 2-0
- 28' Benedikt Bauer
- 45' ▲ John Xaver Posselt ▼ Patrick Hobsch
- 45' ▲ Sascha Hingerl ▼ Erik Majetschak
- HT2-0
- 60' 2-1 Lucas Hermes · Adrian Fein
- 61' Oscar Schoenfelder
- 62' Y. Zor 3-1
- 63' ▲ Jykese Fields ▼ jakov dedic
- 63' ▲ Luis Engelns ▼ Juan Tiago Esteban Poller
- 67' ▲ Arian Dizdarevic ▼ David Lennart Philipp
- 69' Klaus Gjasula 4-1
- 76' ▲ L. Wagenbach ▼ Florian Micheler
- 76' ▲ Alex honajzer ▼ Y. Zor
- 81' ▲ Jakob Seibold ▼ Nassim Boujellab
- 81' ▲ Benedikt Saller ▼ Benedikt Bauer
- 82' ▲ Diren Dağdeviren ▼ Klaus Gjasula
- 83' Blessing Makanda Maleko · L. Wagenbach 5-1
- 90'+1 Leopold wurm
- FT5-1
Đội hình
- 1L. Petersson
- 15M. Moore
- 3S. Dulic
- 6V. Lassig
- 5K. Gjasula ▼ 82'
- 28F. Micheler ▼ 76'
- 17B. Makanda
- 13T. Spranger
- 10Y. Zor ▼ 76'
- 36J. Dedic ▼ 63'
- 20T. Poller
Dự bị 9
- 27T. Trautner
- 21T. Hildmann
- 44M. Ndong-Penda
- 47M. Theuer
- 8D. Dagdeviren ▲ 82'
- 16L. Engelns ▲ 63'
- 23A. Honajzer ▲ 76'
- 11J. Fields ▲ 63'
- 18L. Wagenbach ▲ 76'
- 26B. Bauer ▼ 81'
- 4F. Strauss
- 37L. Wurm
- 8D. Philipp ▼ 67'
- 13E. Majetschak ▼ 45'
- 29A. Fein
- 10N. Boujellab ▼ 81'
- 34P. Hobsch ▼ 45'
- 27L. Hermes
- 1H. Hermann
- 7O. Schonfelder
Dự bị 9
- 23M. Schmitt
- 6B. Saller ▲ 81'
- 20J. Posselt ▲ 45'
- 31L. Matzler
- 35S. Hingerl ▲ 45'
- 36B. Kieffer
- 40J. Seibold ▲ 81'
- 42A. Dizdarevic ▲ 67'
- 44M. Karbstein
Thống kê
00⚑1
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm9
7Trúng đích3
5Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
1Phạt góc3
4Việt vị2
13Phạm lỗi20
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
577Chuyền bóng335
489Chuyền chính xác249
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 3 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | 14 - 7 | +7 | 9 | |
| 3 | 5 | 13 - 8 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 11 - 12 | -1 | 8 | |
| 5 | 4 | 8 - 5 | +3 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 7 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 8 | 4 | 9 - 5 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 10 | 4 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 12 | 4 | 3 - 3 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 6 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | 7 - 7 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 19 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 8 | -6 | 2 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu9
16Ghi được16
13Thủng lưới16
2Bàn thắng mỗi trận1.78
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai9