Hoffenheim II vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 1-0 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hoffenheim II thắng 2, hòa 0, SSV Jahn Regensburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
- Phong độ
- LLWWL Hoffenheim II
- WLLLD SSV Jahn Regensburg
- HT0-0
- 46' ▲ F. Bahr ▼ L. Erlein
- 60' Oscar Schönfelder
- 64' ▲ S. Stolze ▼ O. Schonfelder
- 64' ▲ P. Beckhoff ▼ L. Hermes
- 73' L. Duric11m 1-0
- 75' Benedikt Saller
- 79' Christian Kühlwetter
- 80' ▲ D. Dagdeviren ▼ P. Hennrich
- 80' ▲ D. Asante ▼ N. Eichinger
- 80' ▲ F. Dietz ▼ C. Kuhlwetter
- 86' ▲ D. Forkel ▼ P. Muller
- 87' ▲ J. Fields ▼ D. Zeitler
- 90'+4 Luka Duric
- 90'+3 ▲ D. Donkor ▼ A. Amaimouni
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Petersson 6.9
- 24L. Erlein ▼ 46' 5.6
- 49Y. Luhrs 7.7
- 6V. Lassig 7.2
- 16Y. Hor 6.5
- 11P. Hennrich ▼ 80' 6.9
- 17R. Reisig 8.0
- 10L. Duric ⚽ 7.5
- 7A. Amaimouni ▼ 90' 6.3
- 45B. O. Labes 6.6
- 38D. Zeitler ▼ 87' 7.6
Dự bị 9
- 34Y. Onohiol
- 39F. Bahr ▲ 46' 7.3
- 4L. Strobl
- 8D. Dagdeviren ▲ 80' 6.7
- 40D. Donkor ▲ 90'
- 23A. Honajzer
- 18M. Onos
- 35J. Fields ▲ 87' 6.2
- 9S. Kalambayi Mukuta
- 1F. Gebhardt 8.2
- 26B. Bauer 6.6
- 4F. Strauss 6.3
- 31L. Matzler 6.3
- 7O. Schonfelder ▼ 64' 6.7
- 27L. Hermes ▼ 64' 6.3
- 6B. Saller 7.2
- 5P. Muller ▼ 86' 6.6
- 11N. Eichinger ▼ 80' 8.5
- 30C. Kuhlwetter ▼ 80' 7.2
- 21E. Hottmann 6.9
Dự bị 9
- 32A. Weidinger
- 36B. Kieffer
- 14R. Ziegele
- 8A. Geipl
- 22S. Stolze ▲ 64' 6.5
- 19D. Asante ▲ 80' 6.3
- 10P. Beckhoff ▲ 64' 6.6
- 13F. Dietz ▲ 80' 6.7
- 18D. Forkel ▲ 86' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑630
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm16
6Trúng đích3
7Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
4Phạt góc6
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
418Chuyền bóng314
345Chuyền chính xác226
83%Chính xác chuyền72%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
71Ghi được71
76Thủng lưới75
1.65Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai40