SSV Jahn Regensburg
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Alemannia Aachen

SSV Jahn Regensburg vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 1-3 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 1, hòa 1, Alemannia Aachen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 34
Sân vận động
Jahnstadion Regensburg, Regensburg
Phong độ
LLLDL SSV Jahn Regensburg
DLWDL Alemannia Aachen
  1. 9' B. Saller P. Muller
  2. 26' E. Hottmann L. Hermes
  3. 33' Marius Wegmann
  4. 34' E. Hottmann 1-0
  5. 45' Leopold Wurm
  6. HT1-0
  7. 46' L. Yarbrough M. Wegmann
  8. 47' Leo Mätzler
  9. 48' 1-1 L. Gindorf · J. Oehmichen
  10. 52' 1-2 L. Gindorf · P. Nadjombe
  11. 65' G. Gaudino N. H. Castelle
  12. 71' Mehdi Loune
  13. 73' F. Strauss L. Matzler
  14. 73' F. Dietz A. Fein
  15. 73' J. X. Posselt C. Kuhlwetter
  16. 73' F. Ademi D. Wiebe
  17. 74' Florian Dietz
  18. 74' M. Wagner M. Loune
  19. 87' 1-3 M. Schroers
  20. 89' Lamar Yarbrough
  21. 90'+3 Matti Wagner
  22. 90'+1 B. Bahn M. Schroers
  23. FT1-3

Đội hình

SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Sascha Hildmann
  1. 1F. Gebhardt 6.3
  2. 25N. Oliveira 6.3
  3. 31L. Matzler ▼ 73' 6.3
  4. 37L. Wurm 6.5
  5. 33N. Seidel 6.3
  6. 7O. Schonfelder 6.9
  7. 5P. Muller ▼ 9' 6.3
  8. 29A. Fein ▼ 73' 6.9
  9. 11N. Eichinger 7.0
  10. 27L. Hermes ▼ 26' 6.3
  11. 30C. Kuhlwetter ▼ 73' 6.7

Dự bị 9

  1. 23J. Pollersbeck
  2. 4F. Strauss ▲ 73' 6.5
  3. 6B. Saller ▲ 9' 6.7
  4. 8A. Geipl
  5. 13F. Dietz ▲ 73' 6.7
  6. 14R. Ziegele
  7. 20J. X. Posselt ▲ 73' 6.9
  8. 21E. Hottmann ▲ 26' 7.7
  9. 26B. Bauer
Alemannia Aachen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mersad Selimbegovic
  1. 16F. Pseftis 7.5
  2. 37J. da Silva Kiala 7.5
  3. 33M. Wegmann ▼ 46' 6.3
  4. 2P. Bagalianis 7.3
  5. 29P. Nadjombe 6.3
  6. 28D. Wiebe ▼ 73' 7.0
  7. 11M. Loune ▼ 74' 6.9
  8. 24J. Oehmichen 7.0
  9. 23L. Gindorf ⚽2 9.5
  10. 44N. H. Castelle ▼ 65' 6.5
  11. 27M. Schroers ▼ 90' 7.7

Dự bị 9

  1. 22T. Hendriks
  2. 3M. Wagner ▲ 74' 6.9
  3. 8B. Bahn ▲ 90'
  4. 10G. Gaudino ▲ 65' 6.5
  5. 17F. Torsiello
  6. 25L. Yarbrough ▲ 46' 6.7
  7. 30N. Winter
  8. 36F. Ademi ▲ 73' 6.2
  9. 42O. Sillah

Thống kê

036
540
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm13
3Trúng đích6
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
6Phạt góc5
3Việt vị4
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
383Chuyền bóng413
288Chuyền chính xác323
75%Chính xác chuyền78%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
71Ghi được84
75Thủng lưới75
1.54Bàn thắng mỗi trận1.87
9Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu