Alemannia Aachen
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SSV Jahn Regensburg

Alemannia Aachen vs SSV Jahn Regensburg

Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 0-2 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 1, hòa 1, SSV Jahn Regensburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 15
Phong độ
DLWDL Alemannia Aachen
LLLDL SSV Jahn Regensburg
  1. 10' Sebastian Stolze
  2. 22' 0-1 B. Bauer · E. Hottmann
  3. 36' Jeremias Lorch
  4. 37' Benedikt Saller
  5. 38' Christian Kühlwetter
  6. HT0-1
  7. 46' F. Ademi J. Lorch
  8. 46' N. H. Castelle E. Elekwa
  9. 46' N. Oliveira S. Stolze
  10. 55' 0-2 E. Hottmann · N. Oliveira
  11. 68' D. Forkel C. Kuhlwetter
  12. 75' Mika Schröers
  13. 78' Mehdi Loune
  14. 79' F. Heister S. Strujic
  15. 79' K. Wriedt M. Loune
  16. 81' P. Muller B. Saller
  17. 89' P. Beckhoff N. Eichinger
  18. 89' F. Dietz E. Hottmann
  19. 90'+2 Faton Ademi
  20. 90'+3 J. da Silva Kiala D. Wiebe
  21. FT0-2

Đội hình

Alemannia Aachen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benedetto Muzzicato
  1. 1J. Olschowsky 5.9
  2. 29P. Nadjombe 6.0
  3. 33M. Wegmann 6.0
  4. 28D. Wiebe ▼ 90' 7.3
  5. 5S. Strujic ▼ 79' 6.9
  6. 11M. Loune ▼ 79' 6.5
  7. 6J. Lorch ▼ 46' 6.3
  8. 8B. Bahn 6.6
  9. 23L. Gindorf 7.2
  10. 27M. Schroers 6.9
  11. 14E. Elekwa ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 22T. Hendriks
  2. 37J. da Silva Kiala ▲ 90'
  3. 4F. Meyer
  4. 30N. Winter
  5. 36F. Ademi ▲ 46' 7.0
  6. 19F. Heister ▲ 79' 6.3
  7. 20M. Richter
  8. 44N. H. Castelle ▲ 46' 6.9
  9. 18K. Wriedt ▲ 79' 6.7
SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Michael Wimmer
  1. 1F. Gebhardt 7.5
  2. 31L. Matzler 7.0
  3. 4F. Strauss 7.2
  4. 33N. Seidel 7.3
  5. 22S. Stolze ▼ 46' 6.3
  6. 6B. Saller ▼ 81' 6.5
  7. 29A. Fein 7.6
  8. 26B. Bauer 7.5
  9. 11N. Eichinger ▼ 89' 7.6
  10. 30C. Kuhlwetter ▼ 68' 6.5
  11. 21E. Hottmann ▼ 89' 7.9

Dự bị 9

  1. 32A. Weidinger
  2. 25N. Oliveira ▲ 46' 6.9
  3. 7O. Schonfelder
  4. 8A. Geipl
  5. 5P. Muller ▲ 81' 6.7
  6. 10P. Beckhoff ▲ 89' 6.3
  7. 13F. Dietz ▲ 89' 6.2
  8. 18D. Forkel ▲ 68' 6.6
  9. 9D. Galjen

Thống kê

048
630
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm11
3Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn7
8Phạt góc6
3Việt vị3
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
378Chuyền bóng355
277Chuyền chính xác258
73%Chính xác chuyền73%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
84Ghi được71
75Thủng lưới75
1.87Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu