Hoffenheim II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Schweinfurt 05

Hoffenheim II vs FC Schweinfurt 05

Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 1-1 FC Schweinfurt 05 tại 3. Liga, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hoffenheim II thắng 1, hòa 1, FC Schweinfurt 05 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 33
Sân vận động
Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
Phong độ
LLWWL Hoffenheim II
DWWWL FC Schweinfurt 05
  1. 5' Kelven Frees 
  2. 12' Luka Trslic
  3. 27' 0-1 S. Muller
  4. 34' Y. Hor K. Frees
  5. HT0-1
  6. 46' Yannick Eduardo
  7. 46' A. Honajzer D. Dagdeviren
  8. 58' D. Zeitler11m 1-1
  9. 64' W. Osawe T. Latteier
  10. 73' B. O. Labes Y. Eduardo
  11. 73' M. Wintzheimer D. Angleberger
  12. 86' B. Makanda J. T. Poller
  13. 88' D. Forkel N. Grimbs
  14. 90'+3 Lucas Zeller
  15. FT1-1

Đội hình

Hoffenheim II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stefan Kleineheismann
  1. 1L. Petersson 6.3
  2. 13N. Abraha 6.6
  3. 5K. Frees ▼ 34' 6.5
  4. 49Y. Luhrs 7.9
  5. 6V. Lassig 6.3
  6. 20J. T. Poller ▼ 86' 7.2
  7. 17L. Engelns 7.2
  8. 8D. Dagdeviren ▼ 46' 6.3
  9. 11P. Hennrich 8.0
  10. 31Y. Eduardo ▼ 73' 6.7
  11. 38D. Zeitler 7.0

Dự bị 9

  1. 33B. Lade
  2. 16Y. Hor ▲ 34' 6.9
  3. 18M. Onos
  4. 19O. Hencke
  5. 23A. Honajzer ▲ 46' 6.6
  6. 29B. Makanda ▲ 86' 6.5
  7. 30N. El-Jindaoui
  8. 39F. Bahr
  9. 45B. O. Labes ▲ 73' 6.5
FC Schweinfurt 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Benjamin Freund
  1. 1T. Stahl 7.9
  2. 18L. Trslic 6.3
  3. 31N. Vakouftsis 6.9
  4. 6L. Zeller 6.9
  5. 7L. Langhans 7.3
  6. 3D. Angleberger ▼ 73' 6.9
  7. 24T. Latteier ▼ 64' 6.9
  8. 11E. Celebi 6.6
  9. 5N. Grimbs ▼ 88' 6.3
  10. 13K. Bohnlein 7.2
  11. 37S. Muller 7.9

Dự bị 9

  1. 40M. Weisbacker
  2. 8T. Meissner
  3. 15K. Fery
  4. 16W. Osawe ▲ 64' 6.6
  5. 17D. Forkel ▲ 88'
  6. 20M. Ozden
  7. 25M. Wintzheimer ▲ 73' 6.6
  8. 28F. Luque-Notaro
  9. 33J. Endres

Thống kê

022
020
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm8
5Trúng đích2
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
2Phạt góc0
3Việt vị2
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
593Chuyền bóng331
492Chuyền chính xác245
83%Chính xác chuyền74%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
71Ghi được56
76Thủng lưới107
1.65Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu