FC Schweinfurt 05
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Hoffenheim II

FC Schweinfurt 05 vs Hoffenheim II

Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 2-1 Hoffenheim II tại 3. Liga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Schweinfurt 05 thắng 2, hòa 1, Hoffenheim II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 14
Sân vận động
Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
Phong độ
DWWWL FC Schweinfurt 05
LLWWL Hoffenheim II
  1. 26' Paul Hennrich
  2. 28' K. Bohnlein 1-0
  3. 30' Florian Bähr
  4. 44' J. Endres · L. Trslic 2-0
  5. 45' 2-1 P. Hennrich · A. Llugiqi
  6. HT2-1
  7. 51' Nick Doktorczyk
  8. 51' Joshua Endres
  9. 57' N. El-Jindaoui P. Hennrich
  10. 63' L. Zeller N. Doktorczyk
  11. 64' L. Bausenwein J. Endres
  12. 71' A. Honajzer B. O. Labes
  13. 71' L. Krasniqi A. Llugiqi
  14. 73' Diren Dağdeviren
  15. 81' D. U. Obiogumu L. Trslic
  16. 84' L. Strobl D. Dagdeviren
  17. 84' S. Kalambayi Mukuta D. Zeitler
  18. 85' Uche Destiny Obiogumu
  19. 90'+5 Thomas Meißner
  20. 90'+2 D. Angleberger J. Geis
  21. 90'+2 M. Dellinger
  22. FT2-1

Đội hình

FC Schweinfurt 05 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Victor Kleinhenz
  1. 1T. Stahl 8.5
  2. 2N. Doktorczyk ▼ 63' 6.5
  3. 8T. Meissner 6.9
  4. 18L. Trslic ▼ 81' 7.0
  5. 23P. Kratschmer 6.2
  6. 11E. Celebi 6.2
  7. 13K. Bohnlein 7.0
  8. 30J. Geis ▼ 90' 7.3
  9. 33J. Endres ▼ 64' 6.9
  10. 25M. Wintzheimer 6.9
  11. 17J. Tranziska 6.6

Dự bị 9

  1. 36E. Zorn
  2. 3D. Angleberger ▲ 90'
  3. 5N. Grimbs
  4. 6L. Zeller ▲ 63' 6.7
  5. 10M. Dellinger ▲ 90'
  6. 15K. Fery
  7. 21L. Bausenwein ▲ 64' 6.3
  8. 27D. U. Obiogumu ▲ 81' 6.7
  9. 38L. Kalandia
Hoffenheim II Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Stefan Kleineheismann
  1. 1L. Petersson 6.9
  2. 49Y. Luhrs 6.5
  3. 17R. Reisig 6.3
  4. 39F. Bahr 6.5
  5. 16Y. Hor 6.9
  6. 11P. Hennrich ▼ 57' 6.9
  7. 8D. Dagdeviren ▼ 84' 6.6
  8. 10L. Duric
  9. 22A. Llugiqi ▼ 71' 7.3
  10. 45B. O. Labes ▼ 71' 6.2
  11. 38D. Zeitler ▼ 84' 7.9

Dự bị 8

  1. 32T. Philipp
  2. 4L. Strobl ▲ 84' 6.7
  3. 40D. Donkor
  4. 23A. Honajzer ▲ 71' 6.3
  5. 6V. Lassig
  6. 30N. El-Jindaoui ▲ 57' 6.9
  7. 9S. Kalambayi Mukuta ▲ 84' 6.6
  8. 27L. Krasniqi ▲ 71' 7.2

Thống kê

041
230
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm15
6Trúng đích7
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
1Phạt góc2
4Việt vị2
24Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
358Chuyền bóng420
271Chuyền chính xác322
76%Chính xác chuyền77%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
56Ghi được71
107Thủng lưới76
1.17Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu