SSV Ulm 1846 vs Verl
Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 1-0 Verl tại 3. Liga, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SSV Ulm 1846 thắng 3, hòa 0, Verl thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 31
- Sân vận động
- Donaustadion, Ulm
- Phong độ
- LDDDL SSV Ulm 1846
- LLLLW Verl
- 25' Fynn Otto
- 42' N. Kolle 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ Y. Otto ▼ T. Knost
- 60' Lucas Röser
- 69' ▲ J. Stark ▼ J. Eze
- 72' Michel Stöcker
- 76' ▲ E. Loder ▼ L. Roser
- 83' ▲ L. Mazagg ▼ L. Dajaku
- 83' ▲ J. Boller ▼ J. Meier
- 88' ▲ A. Mesanovic ▼ J. Arweiler
- 88' ▲ F. Wessig ▼ M. Stocker
- 90'+1 ▲ F. Vater ▼
- FT1-0
Đội hình
- 39C. Ortag 8.3
- 19J. Meier ▼ 83' 7.2
- 18L. Bazzoli 7.3
- 14D. Dressel 7.6
- 3N. Vukancic 7.2
- 32N. Kolle ⚽ 7.6
- 11D. Chessa 6.9
- 23M. Brandt 7.2
- 20M. Pepic 6.9
- 43L. Dajaku ▼ 83' 6.9
- 9L. Roser ▼ 76' 6.5
Dự bị 7
- 1M. Schmitt
- 25E. Loder ▲ 76' 6.7
- 27L. Mazagg ▲ 83' 6.3
- 30F. Vater ▲ 90' 6.3
- 33E. Anderson Brown
- 34J. Boller ▲ 83' 6.6
- 36M. Mrden
- 1P. Schulze 7.9
- 21T. Knost ▼ 58' 6.3
- 5M. Ens 7.7
- 34F. Otto 6.9
- 24M. Stocker ▼ 88' 6.7
- 30T. Gayret 7.5
- 6J. Eze ▼ 69' 6.9
- 8D. Waidner 7.3
- 10B. Taz 7.7
- 9J. Arweiler ▼ 88' 6.3
- 11M. Worner 6.3
Dự bị 6
- 32F. Pekruhl
- 17A. Mesanovic ▲ 88' 6.7
- 28Y. Otto ▲ 58' 7.3
- 7J. Stark ▲ 69' 6.9
- 18F. Wessig ▲ 88' 6.9
- 23A. Besio
Thống kê
01⚑3
⚑520
33%Kiểm soát bóng67%
13Dứt điểm12
7Trúng đích6
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc5
3Việt vị4
8Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua6
297Chuyền bóng700
222Chuyền chính xác618
75%Chính xác chuyền88%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
56Ghi được98
86Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận2.18
7Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai53