Verl vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: Verl 0-3 SSV Ulm 1846 tại 3. Liga, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Verl thắng 1, hòa 0, SSV Ulm 1846 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Sportclub Arena, Verl
- Phong độ
- LLLLW Verl
- LDDDL SSV Ulm 1846
- 2' 0-1 M. Corbozphản lưới
- 44' Torge Paetow
- 45' 0-2 Léo Scienza11m
- HT0-2
- 46' ▲ L. Lokotsch ▼ T. Baack
- 54' Romario Rösch
- 63' Torge Paetow
- 63' Torge Paetow
- 67' ▲ N. Jann ▼ Léo Scienza
- 70' Michel Stöcker
- 72' 0-3 F. Higl · N. Jann
- 74' Fabio Gruber
- 76' ▲ B. Pernot ▼ M. Wolfram
- 77' ▲ P. Kammerbauer ▼ M. Benger
- 77' ▲ Y. Otto ▼ M. Corboz
- 78' ▲ M. Mehlem ▼ N. Sessa
- 79' ▲ L. Röser ▼ F. Higl
- 80' ▲ A. Ludwig ▼ M. Brandt
- 88' ▲ L. Stoll ▼ R. Rösch
- 88' ▲ M. Hannemann ▼ D. Chessa
- FT0-3
Đội hình
- 1L. Unbehaun
- 11N. Ochojski
- 2F. Gruber
- 16T. Paetow
- 24M. Stöcker
- 30N. Sessa ▼ 78'
- 23M. Benger ▼ 77'
- 27M. Corboz ▼ 77'
- 5T. Baack ▼ 46'
- 7M. Wolfram ▼ 76'
- 17O. Batista Meier
Dự bị 9
- 13L. Lokotsch ▲ 46'
- 6B. Pernot ▲ 76'
- 10P. Kammerbauer ▲ 77'
- 28Y. Otto ▲ 77'
- 8M. Mehlem ▲ 78'
- 18H. Mittelstädt
- 25T. Müller
- 4D. Mikić
- 29J. Wosz
- 39C. Ortag
- 6T. Geyer
- 5J. Reichert
- 4T. Gaal
- 7B. Allgeier
- 26P. Maier
- 23M. Brandt ▼ 80'
- 43R. Rösch ▼ 88'
- 11D. Chessa ▼ 88'
- 33F. Higl ▼ 79'
- 22Léo Scienza ▼ 67'
Dự bị 9
- 21N. Jann ▲ 67'
- 9L. Röser ▲ 79'
- 10A. Ludwig ▲ 80'
- 18L. Stoll ▲ 88'
- 19M. Hannemann ▲ 88'
- 8L. Ahrend
- 1L. Otto
- 29Dennis Oelsner
- 25L. Yarbrough
Thống kê
14⚑2
⚑510
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm10
1Trúng đích4
4Chệch đích3
3Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị4
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu49
71Ghi được93
63Thủng lưới50
1.61Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai47