Alemannia Aachen
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
SV Wehen

Alemannia Aachen vs SV Wehen

Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 3-0 SV Wehen tại 3. Liga, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 2, hòa 2, SV Wehen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 31
Phong độ
LWDLW Alemannia Aachen
LLLDD SV Wehen
  1. 11' M. Schroers · D. Wiebe 1-0
  2. 18' M. Schroers · M. Loune 2-0
  3. 40' M. Schroers · L. Gindorf 3-0
  4. 45' Sascha Mockenhaupt
  5. HT3-0
  6. 46' B. Nink S. Mockenhaupt
  7. 46' R. Johansson F. Kaya
  8. 46' N. Agrafiotis M. Flotho
  9. 47' Justin Janitzek
  10. 60' Petros Bagalianis
  11. 67' D. Bogicevic M. Nejad
  12. 79' G. Gaudino D. Wiebe
  13. 79' N. H. Castelle M. Loune
  14. 81' L. Schleimer R. Kalem
  15. 85' G. Jung P. Nadjombe
  16. 85' O. Sillah M. Schroers
  17. 90'+4 Ryan Johansson
  18. 90' F. Torsiello L. Gindorf
  19. FT3-0

Đội hình

Alemannia Aachen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mersad Selimbegovic
  1. 1M. Riemann 8.3
  2. 37J. da Silva Kiala 6.9
  3. 33M. Wegmann 7.9
  4. 2P. Bagalianis 7.5
  5. 29P. Nadjombe ▼ 85' 6.2
  6. 28D. Wiebe ▼ 79' 7.7
  7. 36F. Ademi 6.9
  8. 24J. Oehmichen 7.2
  9. 11M. Loune ▼ 79' 7.3
  10. 23L. Gindorf ▼ 90' 7.5
  11. 27M. Schroers ⚽3 ▼ 85' 9.7

Dự bị 9

  1. 16F. Pseftis
  2. 3M. Wagner
  3. 8B. Bahn
  4. 10G. Gaudino ▲ 79' 6.5
  5. 17F. Torsiello ▲ 90'
  6. 21G. Jung ▲ 85' 6.7
  7. 25L. Yarbrough
  8. 42O. Sillah ▲ 85' 6.3
  9. 44N. H. Castelle ▲ 79' 6.3
SV Wehen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Daniel Scherning
  1. 31N. Brdar 6.2
  2. 27J. Gillekens 6.9
  3. 19F. Hubner 6.9
  4. 15J. Janitzek 6.2
  5. 4S. Mockenhaupt ▼ 46' 6.3
  6. 22M. Nejad ▼ 67' 6.2
  7. 11T. Gozusirin 7.3
  8. 5N. May 6.3
  9. 29F. Kaya ▼ 46' 6.5
  10. 10R. Kalem ▼ 81' 6.5
  11. 28M. Flotho ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 30K. Broll
  2. 8D. Bogicevic ▲ 67' 6.9
  3. 17B. Nink ▲ 46' 6.6
  4. 18F. Greilinger
  5. 20R. Johansson ▲ 46' 6.6
  6. 25N. Agrafiotis ▲ 46' 7.0
  7. 37L. Schleimer ▲ 81' 6.3
  8. 47D. Suarez
  9. 24T. Neubert

Thống kê

013
730
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm14
3Trúng đích5
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
3Phạt góc7
3Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
384Chuyền bóng442
316Chuyền chính xác354
82%Chính xác chuyền80%
2.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
84Ghi được63
75Thủng lưới61
1.87Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu