SV Wehen vs Alemannia Aachen
Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 1-2 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 2, hòa 2, Alemannia Aachen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 12
- Sân vận động
- BRITA-Arena, Wiesbaden
- Phong độ
- LLLDD SV Wehen
- LWDLW Alemannia Aachen
- 12' Valmir Sulejmani
- 21' Justin Janitzek
- 21' 0-1 L. Gindorf11m
- 26' Fatih Kaya
- 27' Tarık Gözüşirin
- 27' Faton Ademi
- 29' 0-2 M. Schroers · B. Bahn
- 32' Pierre Nadjombe
- 41' Lamar Yarbrough
- HT0-2
- 46' ▲ J. Lewald ▼ O. Wohlers
- 46' ▲ M. Flotho ▼ R. Johansson
- 46' ▲ J. Lorch ▼ F. Ademi
- 46' ▲ F. Heister ▼ P. Nadjombe
- 51' Jordy Gillekens
- 62' ▲ D. Bogicevic ▼ T. Gozusirin
- 62' ▲ S. Strujic ▼ V. Sulejmani
- 65' M. Flotho · J. Gillekens 1-2
- 68' Marius Wegmann
- 75' ▲ M. Richter ▼ M. Schroers
- 81' ▲ J. Becker ▼ N. Agrafiotis
- 86' ▲ F. Hubner ▼ F. Kaya
- 90'+4 ▲ E. Elekwa ▼ L. Gindorf
- FT1-2
Đội hình
- 16F. Stritzel 6.9
- 21O. Wohlers ▼ 46' 6.5
- 27J. Gillekens ⇢ 7.2
- 15J. Janitzek 7.2
- 5N. May 7.9
- 37L. Schleimer 7.9
- 47D. Suarez 7.3
- 11T. Gozusirin ▼ 62' 7.0
- 20R. Johansson ▼ 46' 6.3
- 29F. Kaya ▼ 86' 6.2
- 25N. Agrafiotis ▼ 81' 6.2
Dự bị 9
- 31N. Brdar
- 6G. Fechner
- 8D. Bogicevic ▲ 62' 6.9
- 18F. Greilinger
- 19F. Hubner ▲ 86' 6.7
- 22M. Nejad
- 26J. Lewald ▲ 46' 7.2
- 28M. Flotho ⚽ ▲ 46' 7.5
- 44J. Becker ▲ 81' 6.3
- 1J. Olschowsky 7.9
- 29P. Nadjombe ▼ 46' 6.6
- 33M. Wegmann 7.3
- 25L. Yarbrough 6.7
- 4F. Meyer 6.9
- 8B. Bahn ⇢ 6.9
- 28D. Wiebe 6.9
- 36F. Ademi ▼ 46' 6.5
- 27M. Schroers ⚽ ▼ 75' 7.3
- 9V. Sulejmani ▼ 62' 6.9
- 23L. Gindorf ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 22T. Hendriks
- 37J. da Silva Kiala
- 6J. Lorch ▲ 46' 6.6
- 19F. Heister ▲ 46' 6.5
- 11M. Loune
- 20M. Richter ▲ 75' 6.9
- 5S. Strujic ▲ 62' 6.3
- 14E. Elekwa ▲ 90'
- 18K. Wriedt
Thống kê
04⚑7
⚑450
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm11
6Trúng đích4
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
7Phạt góc4
3Việt vị2
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
526Chuyền bóng311
445Chuyền chính xác231
85%Chính xác chuyền74%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
63Ghi được84
61Thủng lưới75
1.4Bàn thắng mỗi trận1.87
13Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai44