Hoffenheim II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
VfL Osnabrück

Hoffenheim II vs VfL Osnabrück

Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 0-1 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 22 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 30
Sân vận động
Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
Phong độ
WWLDW Hoffenheim II
WWLWL VfL Osnabrück
  1. 10' 0-1 D. Kopacz
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Luhrs K. Frees
  4. 63' Y. Eduardo M. Moerstedt
  5. 64' O. Hencke C. Campbell
  6. 67' Yannik Lührs
  7. 68' David Kopacz
  8. 72' I. Badjie D. Kopacz
  9. 73' N. Abraha F. Bahr
  10. 79' R. Tesche K. Wiethaup
  11. 79' T. Lesueur L. Kehl
  12. 80' J. T. Poller L. Engelns
  13. 88' Fridolin Wagner
  14. 90'+5 Diren Dağdeviren
  15. 90'+1 J. Kania R. Meissner
  16. 90'+1 T. Janotta F. Wagner
  17. FT0-1

Đội hình

Hoffenheim II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stefan Kleineheismann
  1. 1L. Petersson 7.7
  2. 24L. Erlein 6.3
  3. 5K. Frees ▼ 46' 6.9
  4. 6V. Lassig 7.3
  5. 39F. Bahr ▼ 73' 6.7
  6. 8D. Dagdeviren 7.3
  7. 17L. Engelns ▼ 80' 6.5
  8. 7C. Campbell ▼ 64' 6.3
  9. 11P. Hennrich 7.2
  10. 38D. Zeitler 6.5
  11. 15M. Moerstedt ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 33B. Lade
  2. 13N. Abraha ▲ 73' 6.7
  3. 14F. Micheler
  4. 19O. Hencke ▲ 64' 6.5
  5. 20J. T. Poller ▲ 80' 6.2
  6. 23A. Honajzer
  7. 29B. Makanda
  8. 31Y. Eduardo ▲ 63' 6.3
  9. 49Y. Luhrs ▲ 46' 6.9
VfL Osnabrück Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Timo Schultz
  1. 21L. Jonsson 7.3
  2. 4Y. Karademir 7.3
  3. 24J. Muller 6.9
  4. 25N. Wiemann 7.0
  5. 31P. Kammerbauer 6.9
  6. 26F. Wagner ▼ 90' 6.9
  7. 19K. Wiethaup ▼ 79' 6.6
  8. 3F. Christensen 8.5
  9. 29D. Kopacz ▼ 72' 7.5
  10. 18L. Kehl ▼ 79' 7.0
  11. 11R. Meissner ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 1N. Sauter
  2. 6B. Henning
  3. 8R. Tesche ▲ 79' 6.6
  4. 9J. Kania ▲ 90'
  5. 10K. Proger
  6. 14L. Ihorst
  7. 20T. Janotta ▲ 90'
  8. 23T. Lesueur ▲ 79' 6.2
  9. 37I. Badjie ▲ 72' 6.9

Thống kê

022
920
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm18
3Trúng đích5
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
2Phạt góc9
2Việt vị5
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
559Chuyền bóng367
472Chuyền chính xác275
84%Chính xác chuyền75%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
71Ghi được76
76Thủng lưới45
1.65Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu