VfL Osnabrück
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Hoffenheim II

VfL Osnabrück vs Hoffenheim II

Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 0-4 Hoffenheim II tại 3. Liga, 18 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 11
Sân vận động
Bremer Brücke, Osnabruck
Phong độ
WWLWL VfL Osnabrück
LWWLD Hoffenheim II
  1. 5' 0-1 A. Amaimouni · L. Duric
  2. 44' Yannis Hor
  3. HT0-1
  4. 46' B. Henning F. Wagner
  5. 46' L. Ihorst T. Lesueur
  6. 56' David Mokwa
  7. 57' Bryan Henning
  8. 58' Bjarke Jacobsen
  9. 64' B. O. Labes D. Mokwa Ntusu
  10. 71' K. Schumacher F. Christensen
  11. 72' I. Badjie B. Jacobsen
  12. 76' 0-2 D. Zeitler · A. Amaimouni
  13. 79' D. Dagdeviren A. Amaimouni
  14. 79' P. Hennrich A. Llugiqi
  15. 81' 0-3 B. O. Labes
  16. 83' Luc Ihorst
  17. 84' Patrick Kammerbauer
  18. 84' Deniz Zeitler
  19. 85' 0-4 P. Hennrich · F. Bahr
  20. 87' D. Kopacz L. Kehl
  21. 87' L. Krasniqi D. Zeitler
  22. 87' N. El-Jindaoui L. Duric
  23. FT0-4

Đội hình

VfL Osnabrück Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Timo Schultz
  1. 21L. Jonsson 6.7
  2. 4Y. Karademir 5.9
  3. 24J. Muller 6.9
  4. 27R. Fabinski 6.2
  5. 31P. Kammerbauer 6.2
  6. 26F. Wagner ▼ 46' 6.2
  7. 15B. Jacobsen ▼ 72' 6.0
  8. 3F. Christensen ▼ 71' 7.3
  9. 23T. Lesueur ▼ 46' 6.2
  10. 18L. Kehl ▼ 87' 7.0
  11. 11R. Meissner 7.2

Dự bị 9

  1. 1N. Sauter
  2. 6B. Henning ▲ 46' 6.6
  3. 10K. Proger
  4. 13K. Schumacher ▲ 71' 6.5
  5. 14L. Ihorst ▲ 46' 6.2
  6. 19K. Wiethaup
  7. 20T. Janotta
  8. 29D. Kopacz ▲ 87' 6.3
  9. 37I. Badjie ▲ 72' 6.3
Hoffenheim II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stefan Kleineheismann
  1. 34Y. Onohiol 7.3
  2. 16Y. Hor 7.0
  3. 49Y. Luhrs 7.5
  4. 6V. Lassig 7.0
  5. 39F. Bahr 7.3
  6. 22A. Llugiqi ▼ 79' 6.3
  7. 17R. Reisig 7.3
  8. 10L. Duric ▼ 87'
  9. 7A. Amaimouni ▼ 79' 8.0
  10. 13D. Mokwa Ntusu ▼ 64' 6.3
  11. 38D. Zeitler ▼ 87' 7.6

Dự bị 9

  1. 32T. Philipp
  2. 4L. Strobl
  3. 8D. Dagdeviren ▲ 79' 6.3
  4. 11P. Hennrich ▲ 79' 7.6
  5. 23A. Honajzer
  6. 27L. Krasniqi ▲ 87' 6.5
  7. 30N. El-Jindaoui ▲ 87' 6.6
  8. 40D. Donkor
  9. 45B. O. Labes ▲ 64' 7.2

Thống kê

046
330
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm14
1Trúng đích9
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị2
24Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
461Chuyền bóng379
356Chuyền chính xác297
77%Chính xác chuyền78%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
76Ghi được71
45Thủng lưới76
1.69Bàn thắng mỗi trận1.65
19Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu