FC Energie Cottbus vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 1-1 SSV Ulm 1846 tại 3. Liga, 21 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- LEAG Energie Stadion, Cottbus
- Phong độ
- WLLLD FC Energie Cottbus
- LDDDL SSV Ulm 1846
- 21' 0-1 L. Dajaku · L. Roser
- HT0-1
- 46' ▲ C. Y. Moustfa ▼ M. Hannemann
- 54' Luca Bazzoli
- 65' Marcel Seegert
- 69' ▲ T. Thiele ▼ J. Butler
- 69' ▲ M. Biankadi ▼ M. Cvjetinovic
- 70' ▲ L. Mazagg ▼ N. Vukancic
- 70' ▲ D. Chessa ▼ S. Mamba
- 77' E. Engelhardt · M. Biankadi 1-1
- 80' Dennis Dressel
- 81' ▲ J. Boziaris ▼ L. Michelbrink
- 83' ▲ B. Westermeier ▼ L. Roser
- 83' ▲ A. Becker ▼ M. Seegert
- 83' ▲ E. Loder ▼ L. Dajaku
- FT1-1
Đội hình
- 33M. Funk 6.3
- 3H. Rorig 7.2
- 22M. Cvjetinovic ▼ 69' 6.9
- 2K. S. Manu 7.2
- 23N. Awortwie-Grant
- 5D. Pelivan 7.2
- 8L. Michelbrink ▼ 81' 7.3
- 31J. Butler ▼ 69' 6.5
- 10T. Cigerci 7.6
- 11M. Hannemann ▼ 46' 6.9
- 18E. Engelhardt ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 1A. Sebald
- 4T. Campulka
- 7T. Thiele ▲ 69' 6.3
- 17C. Y. Moustfa ▲ 46' 7.7
- 19J. Boziaris ▲ 81' 6.7
- 24A. Lucoqui
- 25T. Tattermusch
- 37M. Biankadi ▲ 69' 7.3
- 44S. Straudi
- 39C. Ortag 6.7
- 18L. Bazzoli 6.9
- 21M. Seegert ▼ 83' 7.0
- 3N. Vukancic ▼ 70' 6.7
- 19J. Meier 5.9
- 20M. Pepic 6.5
- 14D. Dressel 6.9
- 32N. Kolle 6.3
- 45S. Mamba ▼ 70' 6.3
- 9L. Roser ⇢ ▼ 83' 7.2
- 43L. Dajaku ⚽ ▼ 83' 8.0
Dự bị 9
- 1M. Schmitt
- 27L. Mazagg ▲ 70' 6.5
- 7E. Aksakal
- 11D. Chessa ▲ 70' 6.5
- 31B. Ehe
- 26A. El-Zein
- 8B. Westermeier ▲ 83' 6.6
- 49A. Becker ▲ 83' 6.7
- 25E. Loder ▲ 83' 6.3
Thống kê
00⚑9
⚑730
69%Kiểm soát bóng31%
14Dứt điểm6
2Trúng đích2
9Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
9Phạt góc7
4Việt vị1
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
585Chuyền bóng249
505Chuyền chính xác179
86%Chính xác chuyền72%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
90Ghi được56
70Thủng lưới86
1.88Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai33