SSV Ulm 1846
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Energie Cottbus

SSV Ulm 1846 vs FC Energie Cottbus

Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 1-2 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 19 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 11
Sân vận động
Donaustadion, Ulm
Phong độ
DDDLL SSV Ulm 1846
WLLLD FC Energie Cottbus
  1. HT0-0
  2. 51' Moritz Hannemann
  3. 53' Leon Dajaku
  4. 58' Lucas Röser
  5. 60' Anderson-Lenda Lucoqui
  6. 66' Ben Westermeier
  7. 67' 0-1 T. Cigerci11m
  8. 71' C. Y. Moustfa M. Hannemann
  9. 72' P. Besong D. Chessa
  10. 72' E. Loder B. Westermeier
  11. 72' E. Anderson Brown L. Dajaku
  12. 72' A. Becker L. Roser
  13. 72' J. Butler T. Thiele
  14. 73' Marius Funk
  15. 78' L. Guwara A. Lucoqui
  16. 84' M. Scholze · M. Brandt 1-1
  17. 88' Dominik Pelivan
  18. 90'+1 Paul-Philipp Besong
  19. 90'+5 Erik Engelhardt
  20. 90'+7 T. Tattermusch T. Cigerci
  21. 90' 1-2 E. Engelhardt · H. Rorig
  22. FT1-2

Đội hình

SSV Ulm 1846 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Moritz Glasbrenner
  1. 39C. Ortag 6.2
  2. 28M. Scholze 7.2
  3. 21M. Seegert 6.7
  4. 15J. David 6.2
  5. 32N. Kolle 7.0
  6. 11D. Chessa ▼ 72' 6.9
  7. 23M. Brandt 7.2
  8. 14D. Dressel 6.5
  9. 43L. Dajaku ▼ 72' 6.7
  10. 8B. Westermeier ▼ 72' 6.2
  11. 9L. Roser ▼ 72' 6.2

Dự bị 9

  1. 1M. Schmitt
  2. 2L. Gorlich
  3. 4J. Etse
  4. 17P. Besong ▲ 72' 6.2
  5. 19J. Meier
  6. 25E. Loder ▲ 72' 6.2
  7. 31B. Ehe
  8. 33E. Anderson Brown ▲ 72' 6.2
  9. 49A. Becker ▲ 72' 6.6
FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Claus-Dieter Wollitz
  1. 33M. Funk 6.5
  2. 3H. Rorig 8.2
  3. 2K. S. Manu 7.2
  4. 4T. Campulka 6.7
  5. 24A. Lucoqui ▼ 78' 6.7
  6. 11M. Hannemann ▼ 71' 6.9
  7. 5D. Pelivan 6.9
  8. 20A. Borgmann 6.6
  9. 10T. Cigerci ▼ 90' 7.2
  10. 18E. Engelhardt 7.9
  11. 7T. Thiele ▼ 72' 6.5

Dự bị 9

  1. 1A. Sebald
  2. 8L. Michelbrink
  3. 17C. Y. Moustfa ▲ 71' 6.9
  4. 19J. Boziaris
  5. 21L. Guwara ▲ 78' 6.5
  6. 25T. Tattermusch ▲ 90'
  7. 31J. Butler ▲ 72' 6.7
  8. 37M. Biankadi
  9. 44S. Straudi

Thống kê

044
550
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm10
2Trúng đích4
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị2
20Phạm lỗi17
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
407Chuyền bóng420
348Chuyền chính xác363
86%Chính xác chuyền86%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
56Ghi được90
86Thủng lưới70
1.22Bàn thắng mỗi trận1.88
7Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu