Verl
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Schweinfurt 05

Verl vs FC Schweinfurt 05

Tỷ số chung cuộc: Verl 4-0 FC Schweinfurt 05 tại 3. Liga, 15 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 29
Sân vận động
Sportclub Arena, Verl
Phong độ
LLLLW Verl
DWWWL FC Schweinfurt 05
  1. 4' A. Besio · B. Taz 1-0
  2. 27' Timur Gayret
  3. 33' B. Taz · M. Worner 2-0
  4. 39' B. Taz 3-0
  5. 42' M. Wintzheimer L. Langhans
  6. HT3-0
  7. 52' J. Eze 4-0
  8. 54' Lauris Bausenwein
  9. 59' L. Zeller E. Celebi
  10. 59' K. Bohnlein T. Latteier
  11. 59' S. Muller W. Osawe
  12. 63' J. Arweiler A. Besio
  13. 63' F. Wessig J. Eze
  14. 72' P. Lehmann O. Mhamdi
  15. 72' Y. Otto B. Taz
  16. 77' N. Grimbs M. Dellinger
  17. 78' J. Stark T. Gayret
  18. FT4-0

Đội hình

Verl Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Tobias Strobl
  1. 1P. Schulze 7.6
  2. 20O. Mhamdi ▼ 72' 7.0
  3. 5M. Ens 7.3
  4. 34F. Otto 8.2
  5. 24M. Stocker 6.6
  6. 30T. Gayret ▼ 78' 7.7
  7. 6J. Eze ▼ 63' 7.5
  8. 8D. Waidner 7.5
  9. 10B. Taz ⚽2 ▼ 72' 10.0
  10. 11M. Worner 7.2
  11. 23A. Besio ▼ 63' 8.3

Dự bị 8

  1. 32F. Pekruhl
  2. 7J. Stark ▲ 78' 6.6
  3. 9J. Arweiler ▲ 63' 6.6
  4. 14P. Lehmann ▲ 72' 6.6
  5. 17A. Mesanovic
  6. 18F. Wessig ▲ 63' 7.0
  7. 19N. Kijewski
  8. 28Y. Otto ▲ 72' 6.6
FC Schweinfurt 05 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benjamin Freund
  1. 1T. Stahl 7.2
  2. 7L. Langhans ▼ 42' 5.7
  3. 18L. Trslic 6.9
  4. 8T. Meissner 6.9
  5. 11E. Celebi ▼ 59' 5.6
  6. 3D. Angleberger 6.5
  7. 16W. Osawe ▼ 59' 6.0
  8. 21L. Bausenwein 6.0
  9. 30J. Geis 7.6
  10. 24T. Latteier ▼ 59' 5.9
  11. 10M. Dellinger ▼ 77' 6.3

Dự bị 9

  1. 2N. Doktorczyk
  2. 31N. Vakouftsis
  3. 6L. Zeller ▲ 59' 6.3
  4. 13K. Bohnlein ▲ 59' 6.5
  5. 17D. Forkel
  6. 37S. Muller ▲ 59' 6.3
  7. 25M. Wintzheimer ▲ 42' 6.7
  8. 35J. Morshauser
  9. 5N. Grimbs ▲ 77' 6.7

Thống kê

018
110
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm8
11Trúng đích2
6Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
8Phạt góc1
2Việt vị2
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
566Chuyền bóng279
477Chuyền chính xác203
84%Chính xác chuyền73%
3.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
98Ghi được56
55Thủng lưới107
2.18Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới5
34Trên 2.5 bàn33
53Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu