FC Schweinfurt 05 vs Verl
Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 1-2 Verl tại 3. Liga, 4 tháng 10, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
- Phong độ
- WWWLL FC Schweinfurt 05
- LLLWW Verl
- 24' Luka Trslic
- 38' J. Tranziska 1-0
- 40' Martin Ens
- HT1-0
- 46' ▲ L. Zeller ▼ L. Trslic
- 46' ▲ J. Arweiler ▼ J. Eze
- 53' Dennis Waidner
- 60' ▲ S. Muller ▼ J. Geis
- 63' Lauris Bausenwein
- 66' ▲ J. Stark ▼ B. Taz
- 66' ▲ C. Onuoha ▼ D. Steczyk
- 66' ▲ Y. Otto ▼ D. Waidner
- 70' Kristian Böhnlein
- 71' ▲ N. Piwernetz ▼ K. Bohnlein
- 76' Chilohem Onuoha
- 78' 1-1 C. Onuoha · J. Stark
- 79' ▲ M. Dellinger ▼ J. Endres
- 79' ▲ M. Wintzheimer ▼ J. Tranziska
- 88' 1-2 J. Stark · J. Arweiler
- 90'+1 Lauris Bausenwein
- 90'+1 Lauris Bausenwein
- 90'+3 Timur Gayret
- 90'+3 ▲ P. Lehmann ▼ T. Gayret
- FT1-2
Đội hình
- 40M. Weisbacker 7.5
- 21L. Bausenwein 5.7
- 18L. Trslic ▼ 46' 6.6
- 8T. Meissner 6.3
- 23P. Kratschmer 6.2
- 11E. Celebi 6.0
- 13K. Bohnlein ▼ 71' 7.2
- 3D. Angleberger 6.3
- 30J. Geis ▼ 60' 6.9
- 33J. Endres ▼ 79' 6.3
- 17J. Tranziska ⚽ ▼ 79' 7.6
Dự bị 9
- 1T. Stahl
- 6L. Zeller ▲ 46' 6.2
- 10M. Dellinger ▲ 79' 6.3
- 15K. Fery
- 19N. Piwernetz ▲ 71' 6.3
- 25M. Wintzheimer ▲ 79' 6.6
- 27D. U. Obiogumu
- 28F. Luque-Notaro
- 37S. Muller ▲ 60' 6.7
- 1P. Schulze 7.2
- 20O. Mhamdi 6.7
- 5M. Ens 7.2
- 34F. Otto 7.3
- 19N. Kijewski 7.5
- 30T. Gayret ▼ 90' 8.3
- 6J. Eze ▼ 46' 6.2
- 8D. Waidner ▼ 66' 6.7
- 10B. Taz ▼ 66' 6.9
- 11D. Steczyk ▼ 66' 6.9
- 23A. Besio 8.5
Dự bị 9
- 32F. Pekruhl
- 7J. Stark ⚽ ▲ 66' 7.9
- 9J. Arweiler ▲ 46' 6.9
- 14P. Lehmann ▲ 90'
- 17A. Mesanovic
- 21T. Knost
- 22M. Mannhardt
- 27C. Onuoha ⚽ ▲ 66' 7.2
- 28Y. Otto ▲ 66' 6.7
Thống kê
14⚑3
⚑1040
28%Kiểm soát bóng72%
12Dứt điểm19
5Trúng đích7
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
3Phạt góc10
0Việt vị1
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
175Chuyền bóng538
123Chuyền chính xác474
70%Chính xác chuyền88%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
56Ghi được98
107Thủng lưới55
1.17Bàn thắng mỗi trận2.18
5Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn34
25Hiệp hai53