SV Wehen
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Stuttgart II

SV Wehen vs Stuttgart II

Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 2-1 Stuttgart II tại 3. Liga, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 6, hòa 4, Stuttgart II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 28
Sân vận động
BRITA-Arena, Wiesbaden
Phong độ
LLLDD SV Wehen
LWLLW Stuttgart II
  1. 4' Alexander Groiss
  2. 5' T. Gozusirin 1-0
  3. 16' M. Flotho · F. Kaya 2-0
  4. 19' Christopher Olivier
  5. 34' Florian Hübner
  6. HT2-0
  7. 46' N. Sessa L. Penna
  8. 46' M. Ouro-Tagba M. Catovic
  9. 57' K. Fressle M. Sankoh
  10. 57' A. Nankishi J. Diehl
  11. 59' Fabian Greilinger
  12. 62' L. Schleimer F. Kaya
  13. 62' I. Ati Allah R. Johansson
  14. 63' S. Mockenhaupt B. Nink
  15. 66' 2-1 A. Nankishi · N. Darvich
  16. 77' Alexander Groiss
  17. 77' Alexander Groiss
  18. 78' M. Nejad
  19. 84' J. Luers C. Olivier
  20. 89' N. Agrafiotis M. Flotho
  21. 90'+6 Milad Nejad
  22. 90' Justin Janitzek
  23. FT2-1

Đội hình

SV Wehen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Daniel Scherning
  1. 31N. Brdar 7.2
  2. 27J. Gillekens 7.2
  3. 19F. Hubner 6.3
  4. 15J. Janitzek 6.9
  5. 17B. Nink ▼ 63' 6.7
  6. 11T. Gozusirin 7.7
  7. 6G. Fechner 6.9
  8. 18F. Greilinger 5.9
  9. 29F. Kaya ▼ 62' 7.0
  10. 20R. Johansson ▼ 62' 7.0
  11. 28M. Flotho ▼ 89' 7.0

Dự bị 9

  1. 41F. Ludwig
  2. 36N. Elouarti
  3. 4S. Mockenhaupt ▲ 63' 6.2
  4. 22M. Nejad ▲ 78' 6.9
  5. 24T. Neubert
  6. 25N. Agrafiotis ▲ 89' 6.7
  7. 37L. Schleimer ▲ 62' 6.7
  8. 45I. Ati Allah ▲ 62' 6.0
  9. 47D. Suarez
Stuttgart II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nico Willig
  1. 1F. Hellstern 6.3
  2. 24C. Olivier ▼ 84' 6.6
  3. 6A. Groiss 6.2
  4. 29D. Nothnagel 6.9
  5. 23Y. Spalt 7.0
  6. 8S. Di Benedetto 7.5
  7. 5M. Catovic ▼ 46' 6.9
  8. 31N. Darvich 7.9
  9. 7L. Penna ▼ 46' 6.3
  10. 26J. Diehl ▼ 57' 6.9
  11. 44M. Sankoh ▼ 57' 6.3

Dự bị 9

  1. 33J. von der Felsen
  2. 22P. Fritschi
  3. 13T. Kohler
  4. 19K. Fressle ▲ 57' 6.9
  5. 39N. Jatta
  6. 18J. Luers ▲ 84' 6.2
  7. 10N. Sessa ▲ 46' 7.0
  8. 17A. Nankishi ▲ 57' 7.3
  9. 27M. Ouro-Tagba ▲ 46' 6.9

Thống kê

045
631
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm14
4Trúng đích4
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
5Phạt góc6
4Việt vị3
18Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
297Chuyền bóng516
219Chuyền chính xác430
74%Chính xác chuyền83%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
63Ghi được68
61Thủng lưới82
1.4Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu