SV Wehen vs Stuttgart II
Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 2-0 Stuttgart II tại 3. Liga, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 6, hòa 4, Stuttgart II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 22
- Sân vận động
- BRITA-Arena, Wiesbaden
- Phong độ
- LLLDD SV Wehen
- LWLLW Stuttgart II
- 6' T. Goppel 1-0
- 23' Emanuel Taffertshofer
- 35' ▲ O. Wohlers ▼ N. Bätzner
- 41' Luca Mack
- 45'+1 F. Kaya · T. Goppel 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Hofmann ▼ K. Amaniampong
- 46' ▲ M. Sankoh ▼ T. Kastanaras
- 64' ▲ E. Bujupi ▼ B. Boakye
- 64' ▲ N. Nartey ▼ S. Di Benedetto
- 70' Mohamed Sankoh
- 78' ▲ N. Agrafiotis ▼ M. Flotho
- 78' ▲ B. Jacobsen ▼ E. Taffertshofer
- 78' ▲ A. Groiß ▼ L. Mack
- 84' ▲ B. Nink ▼ R. Johansson
- 84' ▲ I. Franjić ▼ F. Kaya
- 90'+1 Jarzinho Malanga
- FT2-0
Đội hình
- 16F. Stritzel 7.3
- 4S. Mockenhaupt 7.5
- 17F. Carstens 7.5
- 33F. Luckeneder 6.9
- 9T. Goppel ⚽ ⇢ 8.9
- 11T. Gözüsirin 6.9
- 5E. Taffertshofer ▼ 78' 7.2
- 20R. Johansson ▼ 84' 6.3
- 8N. Bätzner ▼ 35' 6.3
- 28M. Flotho ▼ 78' 6.9
- 29F. Kaya ⚽ ▼ 84' 7.3
Dự bị 9
- 21O. Wohlers ▲ 35' 6.5
- 25N. Agrafiotis ▲ 78' 6.3
- 19B. Jacobsen ▲ 78' 6.3
- 37B. Nink ▲ 84' 6.6
- 7I. Franjić ▲ 84' 6.6
- 1A. Lyska
- 36N. El Ouarti
- 24T. Neubert
- 15J. Janitzek
- 1D. Seimen 6.2
- 2K. Amaniampong ▼ 46' 6.3
- 5A. Chase 6.6
- 29D. Nothnagel 6.9
- 16L. Meyer 6.6
- 8S. Di Benedetto ▼ 64' 6.6
- 35L. Mack ▼ 78' 7.2
- 11B. Boakye ▼ 64' 6.3
- 10L. Ulrich 6.7
- 27Jarzinho Malanga 6.2
- 9T. Kastanaras ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 21J. Hofmann ▲ 46' 6.2
- 44M. Sankoh ▲ 46' 6.7
- 38E. Bujupi ▲ 64' 6.3
- 31N. Nartey ▲ 64' 6.6
- 6A. Groiß ▲ 78' 6.7
- 46W. Faghir
- 13L. Münst
- 20L. Reichardt
- 28D. Draband
Thống kê
01⚑1
⚑230
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm6
3Trúng đích1
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
1Phạt góc2
2Việt vị3
19Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
371Chuyền bóng530
302Chuyền chính xác462
81%Chính xác chuyền87%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu50
73Ghi được64
76Thủng lưới74
1.55Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai28