Stuttgart II vs SV Wehen
Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 2-2 SV Wehen tại 3. Liga, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 0, hòa 4, SV Wehen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
- Phong độ
- LWLLW Stuttgart II
- LLLDD SV Wehen
- 18' F. Carstensphản lưới 1-0
- 23' T. Kastanaras · J. Malanga 2-0
- 41' 2-1 I. Franjić
- HT2-1
- 46' ▲ A. Azevedo ▼ M. Cissé
- 59' 2-2 M. Herwerthphản lưới
- 60' ▲ F. Kaya ▼ M. Flotho
- 63' ▲ C. Olivier ▼ L. Simnica
- 67' ▲ F. Schumann ▼ M. Herwerth
- 69' ▲ O. Kiomourtzoglou ▼ T. Gözüsirin
- 69' ▲ R. Johansson ▼ T. Goppel
- 74' Ivan Franjić11mhỏng 11m
- 79' ▲ L. Laupheimer ▼ T. Barth
- 80' ▲ D. Tritschler ▼ T. Kastanaras
- 85' ▲ O. Wohlers ▼ N. Bätzner
- 87' Jarzinho Malanga
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Seimen 6.6
- 32T. Barth ▼ 79' 6.3
- 29D. Nothnagel 8.0
- 37M. Herwerth ▼ 67' 7.3
- 20L. Reichardt 6.2
- 15L. Simnica ▼ 63' 6.9
- 8S. Di Benedetto 6.2
- 11B. Boakye 6.6
- 27J. Malanga ⇢ 7.2
- 21M. Cissé ▼ 46' 6.2
- 9T. Kastanaras ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 39A. Azevedo ▲ 46' 6.3
- 24C. Olivier ▲ 63' 6.9
- 3F. Schumann ▲ 67' 6.7
- 18L. Laupheimer ▲ 79' 6.7
- 25D. Tritschler ▲ 80' 6.3
- 19J. Šuver
- 42R. Hanashiro
- 33F. Böhmker
- 13L. Münst
- 16F. Stritzel 6.2
- 4S. Mockenhaupt 6.9
- 17F. Carstens 7.2
- 33F. Luckeneder 6.9
- 18F. Greilinger 6.6
- 11T. Gözüsirin ▼ 69' 6.7
- 6G. Fechner 6.3
- 9T. Goppel ▼ 69' 6.6
- 8N. Bätzner ▼ 85' 7.2
- 7I. Franjić ⚽ 5.9
- 28M. Flotho ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 29F. Kaya ▲ 60' 6.3
- 14O. Kiomourtzoglou ▲ 69' 6.7
- 20R. Johansson ▲ 69' 6.3
- 21O. Wohlers ▲ 85' 6.7
- 1A. Lyska
- 15J. Janitzek
- 39F. Hübner
- 37B. Nink
- 5E. Taffertshofer
Thống kê
01⚑1
⚑800
60%Kiểm soát bóng40%
6Dứt điểm20
3Trúng đích3
2Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn9
1Phạt góc8
0Việt vị2
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
498Chuyền bóng351
413Chuyền chính xác256
83%Chính xác chuyền73%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu47
64Ghi được73
74Thủng lưới76
1.28Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai41