Hoffenheim II
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Rot-Weiss Essen

Hoffenheim II vs Rot-Weiss Essen

Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 2-4 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hoffenheim II thắng 1, hòa 1, Rot-Weiss Essen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 28
Sân vận động
Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
Phong độ
LLWWL Hoffenheim II
LWWDW Rot-Weiss Essen
  1. 21' D. Zeitler 1-0
  2. 26' Marek Janssen
  3. 29' Ruben Reisig
  4. 41' Ramien Safi
  5. 41' Klaus Gjasula
  6. 43' Kelven Frees 
  7. 45' 1-1 M. Janssen · K. Mizuta
  8. HT1-1
  9. 46' L. Brumme M. Obuz
  10. 59' 1-2 M. Janssen · R. Safi
  11. 63' P. Hennrich F. Micheler
  12. 63' B. O. Labes Y. Eduardo
  13. 66' J. Cuber Potocnik M. Janssen
  14. 66' L. Duric11m 2-2
  15. 73' T. Musel K. Gjasula
  16. 73' D. Abiama R. Safi
  17. 76' 2-3 J. Rios Alonso11m
  18. 77' A. Honajzer D. Zeitler
  19. 77' N. El-Jindaoui O. Hencke
  20. 77' B. Makanda L. Duric
  21. 87' B. Huning K. Mizuta
  22. 90' 2-4 T. Musel
  23. FT2-4

Đội hình

Hoffenheim II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stefan Kleineheismann
  1. 1L. Petersson 6.5
  2. 49Y. Luhrs 6.7
  3. 5K. Frees 5.9
  4. 6V. Lassig 6.3
  5. 16Y. Hor 6.3
  6. 17L. Engelns 7.2
  7. 10L. Duric ▼ 77' 7.2
  8. 19O. Hencke ▼ 77' 6.7
  9. 14F. Micheler ▼ 63' 6.7
  10. 38D. Zeitler ▼ 77' 6.9
  11. 31Y. Eduardo ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 34Y. Onohiol
  2. 13N. Abraha
  3. 39F. Bahr
  4. 11P. Hennrich ▲ 63' 6.5
  5. 23A. Honajzer ▲ 77' 6.3
  6. 18M. Onos
  7. 30N. El-Jindaoui ▲ 77' 7.2
  8. 45B. O. Labes ▲ 63' 6.2
  9. 29B. Makanda ▲ 77' 6.3
Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Koschinat
  1. 13T. Casali 6.3
  2. 37J. Hofmann 6.2
  3. 4M. Schultz 6.9
  4. 23J. Rios Alonso 7.5
  5. 19F. Bouebari 6.9
  6. 16R. Reisig 7.2
  7. 8K. Gjasula ▼ 73' 6.3
  8. 10M. Obuz ▼ 46' 6.6
  9. 24K. Mizuta ▼ 87' 7.5
  10. 7R. Safi ▼ 73' 6.9
  11. 20M. Janssen ⚽2 ▼ 66' 8.3

Dự bị 9

  1. 25M. Bruning
  2. 14L. Brumme ▲ 46' 7.3
  3. 15B. Huning ▲ 87' 6.7
  4. 18N. Kaiser
  5. 2M. Kostka
  6. 26T. Musel ▲ 73' 7.3
  7. 11D. Abiama ▲ 73' 7.0
  8. 9J. Cuber Potocnik ▲ 66' 6.5
  9. 22D. Schmidt

Thống kê

013
540
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm19
3Trúng đích7
1Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
588Chuyền bóng331
494Chuyền chính xác250
84%Chính xác chuyền76%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
71Ghi được114
76Thủng lưới79
1.65Bàn thắng mỗi trận2.33
7Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu