Verl vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: Verl 1-2 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Verl thắng 0, hòa 1, SSV Jahn Regensburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Sportclub Arena, Verl
- Phong độ
- LLWWD Verl
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- 15' Malte Karbstein
- 19' 0-1 N. Eichinger
- 35' 0-2 N. Eichinger · B. Bauer
- 37' Benedikt Bauer
- HT0-2
- 46' ▲ M. Worner ▼ J. Stark
- 46' ▲ M. Stocker ▼ J. Eze
- 46' ▲ A. Foti ▼ Y. Otto
- 49' Michel Stöcker
- 65' ▲ O. Schonfelder ▼ C. Kuhlwetter
- 65' ▲ S. Stolze ▼ N. Eichinger
- 71' ▲ J. Arweiler ▼ A. Besio
- 82' ▲ J. X. Posselt ▼ E. Hottmann
- 82' ▲ L. Matzler ▼ A. Fein
- 84' J. Arweiler · M. Worner 1-2
- 87' ▲ F. Otto ▼ B. Taz
- 90'+5 Niko Kijewski
- 90'+3 Martin Ens
- 90'+2 ▲ F. Dietz ▼ N. Oliveira
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Schulze 6.3
- 20O. Mhamdi 6.9
- 14P. Lehmann 7.7
- 5M. Ens 7.0
- 19N. Kijewski 6.5
- 30T. Gayret 6.6
- 6J. Eze ▼ 46' 6.3
- 7J. Stark ▼ 46' 6.9
- 10B. Taz ▼ 87' 7.2
- 23A. Besio ▼ 71' 6.9
- 28Y. Otto ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 32F. Pekruhl
- 9J. Arweiler ⚽ ▲ 71' 7.2
- 11M. Worner ▲ 46' 7.2
- 17A. Mesanovic
- 18F. Wessig
- 21T. Knost
- 24M. Stocker ▲ 46' 6.9
- 26A. Foti ▲ 46' 6.3
- 34F. Otto ▲ 87' 6.6
- 1F. Gebhardt 6.6
- 37L. Wurm 7.2
- 44M. Karbstein 6.5
- 33N. Seidel 6.3
- 25N. Oliveira ▼ 90' 6.7
- 29A. Fein ▼ 82' 7.0
- 5P. Muller 6.7
- 26B. Bauer ⇢ 6.9
- 11N. Eichinger ⚽2 ▼ 65' 8.7
- 21E. Hottmann ▼ 82' 6.9
- 30C. Kuhlwetter ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 12L. Wechsel
- 7O. Schonfelder ▲ 65' 6.5
- 8A. Geipl
- 13F. Dietz ▲ 90'
- 20J. X. Posselt ▲ 82' 6.9
- 22S. Stolze ▲ 65' 6.6
- 31L. Matzler ▲ 82' 6.2
- 35S. Hingerl
- 36B. Kieffer
Thống kê
03⚑4
⚑620
72%Kiểm soát bóng28%
16Dứt điểm9
3Trúng đích4
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
4Phạt góc6
4Việt vị5
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
611Chuyền bóng249
531Chuyền chính xác167
87%Chính xác chuyền67%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
98Ghi được71
55Thủng lưới75
2.18Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai40