SSV Jahn Regensburg vs Verl
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 1-1 Verl tại 3. Liga, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 3, hòa 1, Verl thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Phong độ
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- LLWWD Verl
- 9' 0-1 L. Lokotsch
- 22' D. Kother · N. Ganaus 1-1
- 23' Oscar Schönfelder
- 26' Rasim Bulić
- 43' Maximilian Wolfram
- HT1-1
- 47' Benedikt Saller
- 59' ▲ E. Huth ▼ O. Schönfelder
- 59' ▲ N. Anspach ▼ C. Viet
- 61' Michel Stöcker
- 66' ▲ H. Mittelstädt ▼ B. Taz
- 72' ▲ M. Mehlem ▼ N. Sessa
- 79' ▲ D. Mikić ▼ T. Knost
- 80' ▲ P. Kammerbauer ▼ Y. Otto
- 86' ▲ J. Bauer ▼ N. Ganaus
- 89' Hendrik Mittelstadt
- 90' ▲ T. Eisenhuth ▼ R. Bulić
- 90'+1 ▲ V. Mustafa ▼ D. Kother
- FT1-1
Đội hình
- 32A. Weidinger
- 11K. Faber
- 4F. Ballas
- 16L. Breunig
- 6B. Saller
- 5R. Bulić ▼ 90'
- 8A. Geipl
- 27D. Kother ▼ 90'
- 10C. Viet ▼ 59'
- 7O. Schönfelder ▼ 59'
- 20N. Ganaus ▼ 86'
Dự bị 9
- 29E. Huth ▲ 59'
- 18N. Anspach ▲ 59'
- 25J. Bauer ▲ 86'
- 21T. Eisenhuth ▲ 90'
- 30V. Mustafa ▲ 90'
- 23J. Graf
- 3B. Hein
- 12L. Ćuk
- 14R. Ziegele
- 25T. Müller
- 21T. Knost ▼ 79'
- 16T. Paetow
- 2F. Gruber
- 24M. Stöcker
- 7M. Wolfram
- 30N. Sessa ▼ 72'
- 5T. Baack
- 9B. Taz ▼ 66'
- 28Y. Otto ▼ 80'
- 13L. Lokotsch
Dự bị 9
- 18H. Mittelstädt ▲ 66'
- 8M. Mehlem ▲ 72'
- 4D. Mikić ▲ 79'
- 10P. Kammerbauer ▲ 80'
- 6B. Pernot
- 40L. Nübel
- 22M. Mannhardt
- 29J. Wosz
- 32F. Pekruhl
Thống kê
03⚑5
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm9
5Trúng đích5
4Chệch đích2
2Bị chặn2
5Phạt góc2
5Việt vị2
12Phạm lỗi27
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu44
80Ghi được71
62Thủng lưới63
1.57Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai39