SSV Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 1-1 SSV Ulm 1846 tại 3. Liga, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 3, hòa 1, SSV Ulm 1846 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Phong độ
- WLLLD SSV Jahn Regensburg
- DDDLL SSV Ulm 1846
- 6' C. Kuhlwetter · N. Oliveira 1-0
- 37' ▲ L. Mazagg ▼ M. Seegert
- 45'+1 Benedikt Saller
- 45' 1-1 D. Chessa
- HT1-1
- 52' Lukas Mazagg
- 62' ▲ P. Beckhoff ▼ C. Kuhlwetter
- 62' ▲ J. X. Posselt ▼ E. Hottmann
- 69' ▲ L. Roser ▼ E. Loder
- 69' ▲ A. El-Zein ▼ M. Pepic
- 76' ▲ P. Muller ▼ B. Saller
- 78' Felix Strauss
- 81' ▲ E. Aksakal ▼ L. Dajaku
- 81' ▲ S. Mamba ▼ D. Chessa
- 86' Phil Beckhoff
- 86' ▲ S. Stolze ▼ B. Bauer
- 90'+1 Max Brandt
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Gebhardt 6.3
- 37L. Wurm 6.9
- 4F. Strauss 7.0
- 44M. Karbstein 7.3
- 25N. Oliveira ⇢ 6.6
- 6B. Saller ▼ 76' 6.6
- 29A. Fein 7.5
- 26B. Bauer ▼ 86' 7.5
- 11N. Eichinger 7.0
- 21E. Hottmann ▼ 62' 7.2
- 30C. Kuhlwetter ⚽ ▼ 62' 6.9
Dự bị 8
- 12L. Wechsel
- 5P. Muller ▲ 76' 6.9
- 8A. Geipl
- 10P. Beckhoff ▲ 62' 6.3
- 20J. X. Posselt ▲ 62' 7.0
- 22S. Stolze ▲ 86' 7.2
- 31L. Matzler
- 35S. Hingerl
- 1M. Schmitt 7.3
- 19J. Meier 7.2
- 18L. Bazzoli 7.2
- 21M. Seegert ▼ 37' 6.9
- 32N. Kolle 7.3
- 14D. Dressel 6.7
- 11D. Chessa ⚽ ▼ 81' 6.9
- 23M. Brandt 7.0
- 20M. Pepic ▼ 69' 6.7
- 43L. Dajaku ▼ 81' 6.7
- 25E. Loder ▼ 69' 6.5
Dự bị 9
- 48D. Margheriti
- 39C. Ortag
- 7E. Aksakal ▲ 81' 6.2
- 8B. Westermeier
- 9L. Roser ▲ 69' 6.9
- 26A. El-Zein ▲ 69' 6.7
- 27L. Mazagg ▲ 37' 7.0
- 34J. Boller
- 45S. Mamba ▲ 81' 6.7
Thống kê
03⚑6
⚑620
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm13
3Trúng đích1
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn9
6Phạt góc6
3Việt vị6
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
354Chuyền bóng389
271Chuyền chính xác297
77%Chính xác chuyền76%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
71Ghi được56
75Thủng lưới86
1.54Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai33