SSV Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 1-0 SSV Ulm 1846 tại 2. Bundesliga, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 3, hòa 1, SSV Ulm 1846 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 2
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Phong độ
- WLLLD SSV Jahn Regensburg
- DDDLL SSV Ulm 1846
- -5' Christian Kühlwetter
- 15' Bastian Allgeier
- 34' D. Kother 1-0
- 36' Oscar Schönfelder
- HT1-0
- 46' ▲ L. Hyryläinen ▼ P. Maier
- 46' ▲ N. Kolbe ▼ T. Gaal
- 64' Romario Rösch
- 66' ▲ N. Ganaus ▼ C. Kühlwetter
- 67' Dominik Kother
- 69' ▲ S. Telalović ▼ D. Chessa
- 69' ▲ A. Keller ▼ R. Rösch
- 78' ▲ R. Bulić ▼ A. Geipl
- 78' ▲ R. Ziegele ▼ D. Kother
- 81' ▲ N. Castelle ▼ M. Krattenmacher
- 87' ▲ N. Ochojski ▼ B. Saller
- 87' ▲ M. Ouro-Tagba ▼ K. Pröger
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Gebhardt 7.9
- 6B. Saller ▼ 87' 7.0
- 4F. Ballas 7.2
- 16L. Breunig 7.3
- 7O. Schönfelder 6.6
- 15S. Ernst 6.6
- 8A. Geipl ▼ 78' 6.9
- 10C. Viet 6.9
- 33K. Pröger ▼ 87' 7.0
- 30C. Kühlwetter ▼ 66' 6.6
- 27D. Kother ⚽ ▼ 78' 8.3
Dự bị 9
- 20N. Ganaus ▲ 66' 6.3
- 5R. Bulić ▲ 78' 6.3
- 14R. Ziegele ▲ 78' 6.7
- 11N. Ochojski ▲ 87' 6.5
- 40M. Ouro-Tagba ▲ 87' 6.6
- 13A. Bittroff
- 3B. Hein
- 9E. Hottmann
- 23J. Pollersbeck
- 39C. Ortag 6.9
- 4T. Gaal ▼ 46' 6.7
- 5J. Reichert 6.3
- 32P. Strompf 7.7
- 7B. Allgeier 6.0
- 26P. Maier ▼ 46' 6.9
- 23M. Brandt 7.0
- 43R. Rösch ▼ 69' 6.7
- 11D. Chessa ▼ 69' 6.9
- 30M. Krattenmacher ▼ 81' 6.9
- 33F. Higl 7.3
Dự bị 9
- 38L. Hyryläinen ▲ 46' 6.9
- 27N. Kolbe ▲ 46' 6.9
- 29S. Telalović ▲ 69' 6.7
- 16A. Keller ▲ 69' 6.2
- 44N. Castelle ▲ 81' 6.5
- 18L. Stoll
- 19J. Meier
- 10A. Ludwig
- 12M. Seybold
Thống kê
03⚑5
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm11
1Trúng đích3
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn7
5Phạt góc4
1Việt vị1
22Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
3Cứu thua0
311Chuyền bóng363
219Chuyền chính xác269
70%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 38 | +15 | 61 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 59 | |
| 3 | 34 | 64 - 37 | +27 | 58 | |
| 4 | 34 | 56 - 46 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 64 - 52 | +12 | 53 | |
| 6 | 34 | 57 - 52 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 56 - 55 | +1 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 9 | 34 | 41 - 36 | +5 | 51 | |
| 10 | 34 | 60 - 57 | +3 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 12 | 34 | 56 - 55 | +1 | 42 | |
| 13 | 34 | 45 - 59 | -14 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 62 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 43 | -3 | 36 | |
| 16 | 34 | 38 - 64 | -26 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 71 | -48 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu41
42Ghi được44
85Thủng lưới65
0.91Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai19