SSV Jahn Regensburg vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 2-0 SSV Ulm 1846 tại 3. Liga, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 3, hòa 1, SSV Ulm 1846 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Phong độ
- WLLLD SSV Jahn Regensburg
- DDDLL SSV Ulm 1846
- 15' B. Saller · D. Kother 1-0
- 34' Konrad Faber
- 38' Philipp Maier
- HT1-0
- 50' Louis Breunig
- 62' ▲ T. Rühle ▼ P. Maier
- 67' ▲ E. Hottmann ▼ E. Huth
- 71' ▲ Dennis Oelsner ▼ R. Rösch
- 71' ▲ N. Jann ▼ F. Higl
- 77' Thomas Geyer
- 80' Lamar Yarbrough
- 80' ▲ B. Hein ▼ B. Saller
- 81' Rasim Bulić
- 81' ▲ J. Kudala ▼ L. Yarbrough
- 88' E. Hottmann · O. Schönfelder 2-0
- 89' ▲ N. Eichinger ▼ O. Schönfelder
- 90' ▲ T. Eisenhuth ▼ D. Kother
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Gebhardt
- 11K. Faber
- 14R. Ziegele
- 16L. Breunig
- 6B. Saller ▼ 80'
- 5R. Bulić
- 8A. Geipl
- 27D. Kother ▼ 90'
- 10C. Viet
- 7O. Schönfelder ▼ 89'
- 29E. Huth ▼ 67'
Dự bị 9
- 9E. Hottmann ▲ 67'
- 3B. Hein ▲ 80'
- 22N. Eichinger ▲ 89'
- 21T. Eisenhuth ▲ 90'
- 32A. Weidinger
- 24A. Diawusie
- 13A. Bittroff
- 25J. Bauer
- 20N. Ganaus
- 39C. Ortag
- 5J. Reichert
- 6T. Geyer
- 25L. Yarbrough ▼ 81'
- 7B. Allgeier
- 26P. Maier ▼ 62'
- 23M. Brandt
- 43R. Rösch ▼ 71'
- 11D. Chessa
- 33F. Higl ▼ 71'
- 22Léo Scienza
Dự bị 9
- 31T. Rühle ▲ 62'
- 29Dennis Oelsner ▲ 71'
- 21N. Jann ▲ 71'
- 35J. Kudala ▲ 81'
- 1L. Otto
- 28S. Risch
- 10A. Ludwig
- 4T. Gaal
- 8L. Ahrend
Thống kê
03⚑5
⚑530
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích4
5Phạt góc5
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu49
80Ghi được93
62Thủng lưới50
1.57Bàn thắng mỗi trận1.9
15Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai47