Hoffenheim II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
TSV 1860 München

Hoffenheim II vs TSV 1860 München

Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 1-2 TSV 1860 München tại 3. Liga, 27 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 26
Sân vận động
Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
Phong độ
LLWWL Hoffenheim II
WWLDD TSV 1860 München
  1. 2' 0-1 D. Philipp · T. Danhof
  2. 22' Florian Micheler
  3. 25' F. Micheler · L. Erlein 1-1
  4. 44' Deniz Zeitler
  5. HT1-1
  6. 49' Luca Erlein
  7. 62' David Philipp
  8. 63' 1-2 S. Haugen · K. Volland
  9. 65' M. Schroter T. Danhof
  10. 65' J. Steinkotter D. Philipp
  11. 68' F. Bahr N. Abraha
  12. 68' D. Dagdeviren F. Micheler
  13. 68' O. Hencke B. O. Labes
  14. 71' Philipp Maier
  15. 72' Yannik Lührs
  16. 73' Luis Engelns
  17. 75' D. Dordan P. Maier
  18. 77' A. Llugiqi D. Zeitler
  19. 82' N. El-Jindaoui P. Hennrich
  20. 87' P. Hobsch K. Volland
  21. 90'+2 Justin Steinkötter
  22. FT1-2

Đội hình

Hoffenheim II Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Stefan Kleineheismann
  1. 1L. Petersson 7.0
  2. 24L. Erlein 6.2
  3. 49Y. Luhrs 7.2
  4. 6V. Lassig 7.5
  5. 16Y. Hor 6.2
  6. 17L. Engelns 6.6
  7. 13N. Abraha ▼ 68' 6.5
  8. 11P. Hennrich ▼ 82' 6.9
  9. 14F. Micheler ▼ 68' 8.2
  10. 38D. Zeitler ▼ 77' 6.2
  11. 45B. O. Labes ▼ 68' 6.5

Dự bị 9

  1. 34Y. Onohiol
  2. 39F. Bahr ▲ 68' 6.6
  3. 8D. Dagdeviren ▲ 68' 6.7
  4. 40D. Donkor
  5. 19O. Hencke ▲ 68' 7.3
  6. 23A. Honajzer
  7. 30N. El-Jindaoui ▲ 82' 6.7
  8. 22A. Llugiqi ▲ 77' 6.5
  9. 29B. Makanda
TSV 1860 München Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Markus Kauczinski
  1. 21T. Dahne 7.5
  2. 37R. Schifferl 7.0
  3. 16M. Reinthaler 6.6
  4. 3S. Voet 7.0
  5. 2T. Danhof ▼ 65' 7.3
  6. 26P. Maier ▼ 75' 6.3
  7. 5T. Jacobsen 6.9
  8. 41C. Lippmann 6.2
  9. 31K. Volland ▼ 87' 7.0
  10. 22S. Haugen 6.9
  11. 8D. Philipp ▼ 65' 7.2

Dự bị 9

  1. 40P. Bachmann
  2. 33L. Fassmann
  3. 29M. Rittmuller
  4. 4J. Verlaat
  5. 23D. Dordan ▲ 75' 6.6
  6. 17M. Schroter ▲ 65' 6.6
  7. 9J. Steinkotter ▲ 65' 6.3
  8. 34P. Hobsch ▲ 87' 6.3
  9. 7F. Niederlechner

Thống kê

146
230
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm8
4Trúng đích5
4Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị4
8Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
504Chuyền bóng371
430Chuyền chính xác288
85%Chính xác chuyền78%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
71Ghi được72
76Thủng lưới61
1.65Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu