Stuttgart II vs SV Waldhof Mannheim
Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 3-1 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 3, hòa 1, SV Waldhof Mannheim thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
- Phong độ
- LWLLW Stuttgart II
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- 19' N. Darvich · Jeremy Arevalo 1-0
- 27' Vincent Thill
- 32' Sanoussy Ba
- 35' Kushtrim Asallari
- 41' Jeremy Arevalo 2-0
- 44' N. Darvich · C. Olivier 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ L. Hawryluk ▼ T. Nijhuis
- 46' ▲ L. Bierschenk ▼ V. Thill
- 46' ▲ Masca ▼ K. Asallari
- 48' Dominik Nothnagel
- 63' ▲ D. Mendes ▼ S. Abifade
- 68' ▲ A. Groiss ▼ M. Herwerth
- 68' ▲ N. Jatta ▼ M. Ouro-Tagba
- 69' Nicolás Sessa
- 73' 3-1 F. Lohkemper · O. Ogbemudia
- 84' ▲ L. Penna ▼ Jeremy Arevalo
- 84' ▲ J. Luers ▼ Y. Spalt
- 90'+2 Christopher Olivier
- 90' ▲ A. Janjic ▼ N. Darvich
- 90' ▲ D. Kryeziu ▼ M. Thalhammer
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Hellstern 7.0
- 24C. Olivier ⇢ 7.2
- 4M. Herwerth ▼ 68' 7.0
- 29D. Nothnagel 7.0
- 16L. Meyer 7.9
- 10N. Sessa 7.7
- 5M. Catovic 6.9
- 31N. Darvich ⚽2 ▼ 90' 8.9
- 32Jeremy Arevalo ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.3
- 23Y. Spalt ▼ 84' 6.6
- 27M. Ouro-Tagba ▼ 68' 6.5
Dự bị 9
- 33J. von der Felsen
- 6A. Groiss ▲ 68' 6.9
- 7L. Penna ▲ 84' 6.7
- 13T. Kohler
- 18J. Luers ▲ 84' 6.5
- 19K. Fressle
- 34A. Janjic ▲ 90'
- 39N. Jatta ▲ 68' 6.3
- 44M. Sankoh
- 1T. Nijhuis ▼ 46' 6.5
- 25S. Ba 6.2
- 5O. Ogbemudia 6.7
- 21J. Rieckmann 6.7
- 17S. Abifade ▼ 63' 7.0
- 8M. Thalhammer ▼ 90' 6.6
- 28D. Michel 6.6
- 20K. Asallari ▼ 46' 5.9
- 10A. Ferati 6.3
- 12V. Thill ▼ 46' 6.2
- 9F. Lohkemper ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 30L. Hawryluk ▲ 46' 6.9
- 7L. Bierschenk ▲ 46' 7.2
- 14E. Iwe
- 18S. Yigit
- 27A. Diakhaby
- N. X. Muteba NTumba
- 35D. Mendes ▲ 63' 6.9
- 38Masca ▲ 46' 6.6
- 41D. Kryeziu ▲ 90'
Thống kê
03⚑6
⚑230
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm13
7Trúng đích5
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
6Phạt góc2
3Việt vị1
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
443Chuyền bóng410
379Chuyền chính xác337
86%Chính xác chuyền82%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
68Ghi được62
82Thủng lưới74
1.58Bàn thắng mỗi trận1.51
5Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai41