SV Waldhof Mannheim
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stuttgart II

SV Waldhof Mannheim vs Stuttgart II

Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 0-0 Stuttgart II tại 3. Liga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 0, hòa 1, Stuttgart II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 35
Sân vận động
Carl-Benz Stadion, Mannheim
Phong độ
WDLLL SV Waldhof Mannheim
LWLLW Stuttgart II
  1. 12' Janne Sietan
  2. 21' M. Thalhammer J. Sietan
  3. 31' N. Sessa N. Nartey
  4. 41' Jarzinho Malanga B. Boakye
  5. 45'+2 Kennedy Okpala
  6. HT0-0
  7. 46' K. Amaniampong M. Glück
  8. 60' Maximilian Thalhammer
  9. 61' Mirza Catovic
  10. 67' Djayson Cardoso T. Boyd
  11. 67' N. Hoffmann M. Seegert
  12. 74' T. Kastanaras M. Sankoh
  13. 74' L. Meyer W. Faghir
  14. 76' A. Becker F. Lohkemper
  15. 76' N. Shipnoski K. Okpala
  16. 86' Thomas Kastanaras
  17. 90'+1 Djayson Mendes
  18. 90'+2 Dominik Nothnagel
  19. FT0-0

Đội hình

SV Waldhof Mannheim Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Glawogger
  1. 1J. Bartels 7.6
  2. 24L. Klünter 7.5
  3. 5M. Seegert ▼ 67' 6.9
  4. 4T. Sechelmann 7.2
  5. 20H. Matriciani 6.3
  6. 22J. Sietan ▼ 21' 6.3
  7. 21J. Rieckmann 6.9
  8. 2S. Voelcke 7.0
  9. 32K. Okpala ▼ 76' 6.2
  10. 13T. Boyd ▼ 67' 6.2
  11. 9F. Lohkemper ▼ 76' 6.2

Dự bị 9

  1. 31M. Thalhammer ▲ 21' 6.6
  2. 35Djayson Cardoso ▲ 67' 6.7
  3. 6N. Hoffmann ▲ 67' 6.7
  4. 39A. Becker ▲ 76' 6.6
  5. 7N. Shipnoski ▲ 76' 6.3
  6. 18S. Yiğit
  7. 17S. Abifade
  8. 29A. Fein
  9. 12O. Hanin
Stuttgart II Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: M. Fiedler
  1. 1D. Seimen 7.7
  2. 21J. Hofmann 7.3
  3. 4M. Glück ▼ 46' 6.7
  4. 6A. Groiß 7.3
  5. 29D. Nothnagel 6.9
  6. 49M. Ćatović 6.9
  7. 31N. Nartey ▼ 31' 6.3
  8. 10L. Ulrich 8.2
  9. 11B. Boakye ▼ 41' 6.3
  10. 44M. Sankoh ▼ 74' 6.2
  11. 46W. Faghir ▼ 74' 7.0

Dự bị 9

  1. 30N. Sessa ▲ 31' 7.7
  2. 27Jarzinho Malanga ▲ 41' 7.2
  3. 2K. Amaniampong ▲ 46' 6.7
  4. 9T. Kastanaras ▲ 74' 6.6
  5. 16L. Meyer ▲ 74' 7.0
  6. 8S. Di Benedetto
  7. 20L. Reichardt
  8. 37M. Herwerth
  9. 28D. Draband

Thống kê

043
130
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm14
2Trúng đích4
2Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
3Phạt góc1
3Việt vị3
20Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
234Chuyền bóng439
161Chuyền chính xác365
69%Chính xác chuyền83%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu50
58Ghi được64
59Thủng lưới74
1.29Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu