FC Energie Cottbus vs SV Waldhof Mannheim
Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 1-1 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 2, hòa 1, SV Waldhof Mannheim thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- LEAG Energie Stadion, Cottbus
- Phong độ
- WLLLD FC Energie Cottbus
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- 4' Lukas Klünter
- 10' H. Rorig · M. Hannemann 1-0
- 33' Henry Rorig
- HT1-0
- 46' ▲ M. Biankadi ▼ A. Lucoqui
- 46' ▲ Masca ▼ V. Thill
- 61' Janne Sietan
- 62' ▲ L. Bierschenk ▼ K. Asallari
- 62' ▲ T. Boyd ▼ F. Lohkemper
- 64' 1-1 S. Ba · A. Ferati
- 66' ▲ T. Tattermusch ▼ L. Michelbrink
- 66' ▲ T. Cigerci ▼ M. Hannemann
- 82' ▲ C. Y. Moustfa ▼ D. Pelivan
- 88' ▲ D. Michel ▼ A. Ferati
- 90'+8 Tolcay Ciğerci
- 90'+8 Can Yahya Moustfa
- 90'+4 Terrence Boyd
- 90'+1 Janne Sietan
- 90'+1 Janne Sietan
- FT1-1
Đội hình
- 33M. Funk 7.2
- 3H. Rorig ⚽ 7.6
- 2K. S. Manu 7.2
- 23N. Awortwie-Grant 6.9
- 24A. Lucoqui ▼ 46' 6.9
- 11M. Hannemann ▼ 66' 6.7
- 8L. Michelbrink ▼ 66' 6.6
- 5D. Pelivan ▼ 82' 7.3
- 20A. Borgmann 7.5
- 10T. Cigerci 7.2
- 18E. Engelhardt 7.5
Dự bị 9
- 1A. Sebald
- 22M. Cvjetinovic
- 44S. Straudi
- 37M. Biankadi ▲ 46' 6.5
- 19J. Boziaris
- 17C. Y. Moustfa ▲ 82' 6.9
- 31J. Butler
- 25T. Tattermusch ▲ 66' 6.9
- 30T. Cigerci ▲ 66' 6.9
- 1T. Nijhuis 7.9
- 25S. Ba ⚽ 7.2
- 24L. Klunter 6.5
- 5O. Ogbemudia 7.2
- 17S. Abifade 6.3
- 22J. Sietan 6.9
- 8M. Thalhammer 7.3
- 20K. Asallari ▼ 62' 6.3
- 10A. Ferati ⇢ ▼ 88' 8.3
- 12V. Thill ▼ 46' 6.2
- 9F. Lohkemper ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 30L. Hawryluk
- 4T. Sechelmann
- 27A. Diakhaby
- 41D. Kryeziu
- 28D. Michel ▲ 88' 6.5
- 21J. Rieckmann
- 7L. Bierschenk ▲ 62' 6.5
- 13T. Boyd ▲ 62' 6.7
- 38Masca ▲ 46' 6.9
Thống kê
03⚑6
⚑641
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm17
7Trúng đích5
4Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
6Phạt góc6
0Việt vị3
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua6
409Chuyền bóng342
329Chuyền chính xác243
80%Chính xác chuyền71%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu41
90Ghi được62
70Thủng lưới74
1.88Bàn thắng mỗi trận1.51
12Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai41