Verl vs Hoffenheim II
Tỷ số chung cuộc: Verl 3-1 Hoffenheim II tại 3. Liga, 14 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Sportclub Arena, Verl
- Phong độ
- LLLLW Verl
- LLWWL Hoffenheim II
- 5' L. Engelnsphản lưới 1-0
- 14' Oualid Mhamdi
- 18' Joshua Eze
- 27' Yannick Eduardo
- 31' 1-1 D. Zeitler · F. Micheler
- 45' J. Arweiler · T. Gayret 2-1
- HT2-1
- 54' Yannis Hor
- 61' ▲ O. Hencke ▼ A. Honajzer
- 61' ▲ A. Llugiqi ▼ N. El-Jindaoui
- 61' M. Ens · B. Taz 3-1
- 66' ▲ M. Worner ▼ J. Arweiler
- 66' ▲ Y. Otto ▼ J. Eze
- 67' Yari Otto
- 68' Martin Ens
- 74' ▲ B. Makanda ▼ F. Micheler
- 74' ▲ B. O. Labes ▼ Y. Eduardo
- 87' ▲ A. Foti ▼ A. Besio
- 87' ▲ F. Bahr ▼ Y. Hor
- 89' ▲ F. Wessig ▼ B. Taz
- 89' ▲ M. Stocker ▼ N. Kijewski
- 90'+4 Arian Llugiqi
- FT3-1
Đội hình
- 1P. Schulze 7.7
- 20O. Mhamdi 6.3
- 5M. Ens ⚽ 7.7
- 34F. Otto 6.7
- 19N. Kijewski ▼ 89' 6.6
- 6J. Eze ▼ 66' 6.2
- 8D. Waidner 6.7
- 30T. Gayret ⇢ 6.6
- 23A. Besio ▼ 87' 7.2
- 9J. Arweiler ⚽ ▼ 66' 7.0
- 10B. Taz ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.7
Dự bị 9
- 32F. Pekruhl
- 2R. Araoye
- 11M. Worner ▲ 66' 6.7
- 14P. Lehmann
- 17A. Mesanovic
- 18F. Wessig ▲ 89'
- 24M. Stocker ▲ 89'
- 35A. Foti ▲ 87'
- 28Y. Otto ▲ 66' 6.9
- 1L. Petersson 7.7
- 13N. Abraha 6.3
- 24L. Erlein 7.2
- 49Y. Luhrs 6.5
- 16Y. Hor ▼ 87' 6.5
- 17L. Engelns 6.9
- 14F. Micheler ⇢ ▼ 74' 6.7
- 30N. El-Jindaoui ▼ 61' 6.9
- 23A. Honajzer ▼ 61' 6.2
- 38D. Zeitler ⚽ 7.5
- 31Y. Eduardo ▼ 74' 6.3
Dự bị 9
- 34Y. Onohiol
- 8D. Dagdeviren
- 18M. Onos
- 19O. Hencke ▲ 61' 6.7
- 22A. Llugiqi ▲ 61' 6.2
- 29B. Makanda ▲ 74' 6.3
- 39F. Bahr ▲ 87' 6.5
- 40D. Donkor
- 45B. O. Labes ▲ 74' 6.3
Thống kê
04⚑5
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm14
10Trúng đích5
4Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
5Phạt góc3
3Việt vị0
14Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
554Chuyền bóng320
472Chuyền chính xác252
85%Chính xác chuyền79%
3.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
98Ghi được71
55Thủng lưới76
2.18Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai34