Hoffenheim II
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hansa Rostock

Hoffenheim II vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 2-2 Hansa Rostock tại 3. Liga, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hoffenheim II thắng 1, hòa 1, Hansa Rostock thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 23
Sân vận động
Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
Phong độ
LLWWL Hoffenheim II
WDLWD Hansa Rostock
  1. 30' 0-1 F. Carstens · M. Schuster
  2. 39' Yannick Eduardo
  3. 41' Ahmet Gürleyen
  4. HT0-1
  5. 60' 0-2 E. Holten · J. Mejdr
  6. 66' A. Honajzer P. Hennrich
  7. 69' M. Krauss A. Voglsammer
  8. 70' Y. Hor 1-2
  9. 75' O. Hencke N. El-Jindaoui
  10. 75' B. O. Labes Y. Eduardo
  11. 79' J. Dirkner C. Harenbrock
  12. 80' D. Hummel E. Holten
  13. 86' Viktor Bergh
  14. 87' M. Onos F. Micheler
  15. 87' D. Zeitler11m 2-2
  16. 90' Alex Honajzer
  17. 90'+1 B. Dietze L. Kunze
  18. 90'+1 C. Kinsombi K. Fatkic
  19. FT2-2

Đội hình

Hoffenheim II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stefan Kleineheismann
  1. 1L. Petersson 6.5
  2. 13N. Abraha 6.9
  3. 24L. Erlein 7.2
  4. 49Y. Luhrs 7.7
  5. 16Y. Hor 7.7
  6. 17L. Engelns 7.5
  7. 14F. Micheler ▼ 87' 7.2
  8. 30N. El-Jindaoui ▼ 75' 7.2
  9. 11P. Hennrich ▼ 66' 6.9
  10. 38D. Zeitler 7.3
  11. 31Y. Eduardo ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 34Y. Onohiol
  2. 46M. Ndong Penda
  3. 28T. Spranger
  4. 8D. Dagdeviren
  5. 40D. Donkor
  6. 19O. Hencke ▲ 75' 6.9
  7. 23A. Honajzer ▲ 66' 6.6
  8. 18M. Onos ▲ 87' 6.3
  9. 45B. O. Labes ▲ 75' 6.3
Hansa Rostock Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1B. Uphoff 6.9
  2. 19J. Mejdr 6.3
  3. 15A. Gurleyen 6.9
  4. 17F. Carstens 7.3
  5. 33V. Bergh 5.9
  6. 13L. Kunze ▼ 90' 6.6
  7. 5M. Schuster 7.3
  8. 4K. Fatkic ▼ 90' 6.3
  9. 8C. Harenbrock ▼ 79' 6.6
  10. 11E. Holten ▼ 80' 7.7
  11. 9A. Voglsammer ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 30M. Hagemoser
  2. 23F. Pfanne
  3. 16L. Wallner
  4. 42B. Dietze ▲ 90' 6.5
  5. 6J. Dirkner ▲ 79' 6.6
  6. 27C. Kinsombi ▲ 90' 6.5
  7. 35M. Krauss ▲ 69' 6.7
  8. 7N. Neidhart
  9. 21D. Hummel ▲ 80' 6.3

Thống kê

026
820
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm10
4Trúng đích4
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc8
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
504Chuyền bóng387
428Chuyền chính xác298
85%Chính xác chuyền77%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
71Ghi được98
76Thủng lưới59
1.65Bàn thắng mỗi trận2.18
7Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu