Hansa Rostock
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hoffenheim II

Hansa Rostock vs Hoffenheim II

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 0-1 Hoffenheim II tại 3. Liga, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 1, hòa 1, Hoffenheim II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 4
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Phong độ
DLWDL Hansa Rostock
LWWLD Hoffenheim II
  1. 13' 0-1 A. Amaimouni · K. Frees
  2. 22' M. Krauss
  3. 45'+1 V. Lassig
  4. HT0-1
  5. 53' L. Erlein
  6. 64' D. Dagdeviren K. Frees
  7. 73' C. Harenbrock N. Neidhart
  8. 73' T. Krohn P. Stock
  9. 80' F. Bahr A. Llugiqi
  10. 80' N. El-Jindaoui A. Amaimouni
  11. 84' J. Dirkner K. Fatkic
  12. 88' D. Gebuhr M. Schuster
  13. 89' Y. Hor L. Duric
  14. 89' B. O. Labes D. Zeitler
  15. 90'+3 Y. Hor
  16. FT0-1

Đội hình

Hansa Rostock HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1B. Uphoff
  2. 7N. Neidhart ▼ 73'
  3. 33V. Bergh
  4. 17F. Carstens
  5. 15A. Gurleyen
  6. 23F. Pfanne
  7. 4K. Fatkic ▼ 84'
  8. 5M. Schuster ▼ 88'
  9. 10P. Stock ▼ 73'
  10. 42B. Dietze
  11. 35M. Krauss

Dự bị 9

  1. 30M. Hagemoser
  2. 24D. Gebuhr ▲ 88'
  3. 3D. Lanius
  4. 19J. Mejdr
  5. 22L. Reichardt
  6. 6J. Dirkner ▲ 84'
  7. 8C. Harenbrock ▲ 73'
  8. 43C. Zamzow
  9. 44T. Krohn ▲ 73'
Hoffenheim II HLV: Stefan Kleineheismann
  1. 1L. Petersson
  2. 24L. Erlein
  3. 3H. Behrens
  4. 5K. Frees ▼ 64'
  5. 6V. Lassig
  6. 17R. Reisig
  7. 10L. Duric ▼ 89'
  8. 7A. Amaimouni ▼ 80'
  9. 22A. Llugiqi ▼ 80'
  10. 38D. Zeitler ▼ 89'
  11. 11P. Hennrich

Dự bị 9

  1. 34Y. Onohiol
  2. 39F. Bahr ▲ 80'
  3. 16Y. Hor ▲ 89'
  4. 4L. Strobl
  5. 8D. Dagdeviren ▲ 64'
  6. 18M. Onos
  7. 20J. T. Poller
  8. 30N. El-Jindaoui ▲ 80'
  9. 45B. O. Labes ▲ 89'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
98Ghi được71
59Thủng lưới76
2.18Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu