SV Waldhof Mannheim vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 2-1 SSV Ulm 1846 tại 3. Liga, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 2, hòa 0, SSV Ulm 1846 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Carl-Benz Stadion, Mannheim
- Phong độ
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- DDDLL SSV Ulm 1846
- 32' Lukas Klünter
- 33' F. Lohkemper · A. Ferati 1-0
- 43' Marcel Seegert
- 45' K. Asallari · A. Ferati 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Ogbemudia ▼ L. Klunter
- 55' Diego Michel
- 64' Thijmen Nijhuis
- 66' 2-1 M. Brandt · A. El-Zein
- 67' ▲ L. Bierschenk ▼ K. Asallari
- 67' ▲ N. X. Muteba NTumba ▼ D. Michel
- 75' ▲ E. Aksakal ▼ M. Pepic
- 75' ▲ S. Mamba ▼ L. Dajaku
- 77' ▲ V. Thill ▼ M. Thalhammer
- 78' Nolan Muteba
- 84' ▲ T. Boyd ▼ F. Lohkemper
- 84' ▲ N. Vukancic ▼ J. Meier
- 84' ▲ E. Loder ▼ A. El-Zein
- 84' ▲ J. Boller ▼ M. Seegert
- 86' Niklas Hoffmann
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Nijhuis 7.3
- 25S. Ba 6.9
- 24L. Klunter ▼ 46' 6.7
- 6N. Hoffmann 6.9
- 17S. Abifade 7.2
- 20K. Asallari ⚽ ▼ 67' 7.2
- 8M. Thalhammer ▼ 77' 6.6
- 22J. Sietan 7.0
- 28D. Michel ▼ 67' 6.2
- 10A. Ferati ⇢2 8.2
- 9F. Lohkemper ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 30L. Hawryluk
- 4T. Sechelmann
- 5O. Ogbemudia ▲ 46' 7.0
- 7L. Bierschenk ▲ 67' 6.3
- 12V. Thill ▲ 77' 6.7
- 13T. Boyd ▲ 84' 6.7
- N. X. Muteba NTumba ▲ 67' 6.3
- 38Masca
- 41D. Kryeziu
- 1M. Schmitt 6.0
- 19J. Meier ▼ 84' 6.7
- 21M. Seegert ▼ 84' 6.9
- 18L. Bazzoli 7.2
- 27L. Mazagg 6.9
- 20M. Pepic ▼ 75' 6.9
- 14D. Dressel 6.9
- 11D. Chessa 7.6
- 23M. Brandt ⚽ 7.3
- 43L. Dajaku ▼ 75' 8.0
- 26A. El-Zein ⇢ ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 39C. Ortag
- 3N. Vukancic ▲ 84' 6.9
- 7E. Aksakal ▲ 75' 6.6
- 8B. Westermeier
- 9L. Roser
- 25E. Loder ▲ 84' 6.3
- 30F. Vater
- 34J. Boller ▲ 84' 6.6
- 45S. Mamba ▲ 75' 6.3
Thống kê
14⚑3
⚑1010
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm14
3Trúng đích4
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
3Phạt góc10
1Việt vị2
9Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
319Chuyền bóng588
257Chuyền chính xác492
81%Chính xác chuyền84%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
62Ghi được56
74Thủng lưới86
1.51Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai33