SSV Ulm 1846 vs SV Waldhof Mannheim
Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 3-1 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SSV Ulm 1846 thắng 2, hòa 0, SV Waldhof Mannheim thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- CENTUS ARENA, Aalen
- Phong độ
- DDDLL SSV Ulm 1846
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- 14' Lukas Klünter
- 21' Léo Scienza 1-0
- 26' 1-1 J. Hawkins
- 39' Per Lockl
- 45'+1 Philipp Maier
- HT1-1
- 48' D. Chessa 2-1
- 54' ▲ K. Okpala ▼ K. Goden
- 66' ▲ M. Karbstein ▼ M. Seegert
- 70' ▲ S. Abifade ▼ J. Hawkins
- 70' ▲ J. Rieckmann ▼ P. Lockl
- 70' ▲ P. Sohm ▼ M. Kobylański
- 71' ▲ A. Ludwig ▼ M. Brandt
- 75' Julian Rieckmann
- 79' A. Ludwig 3-1
- 84' ▲ T. Kastanaras ▼ Léo Scienza
- 84' ▲ L. Yarbrough ▼ P. Strompf
- 87' Terrence Boyd
- 90'+4 ▲ N. Jann ▼ D. Chessa
- 90'+3 ▲ L. Ahrend ▼ P. Maier
- FT3-1
Đội hình
- 39C. Ortag 6.9
- 4T. Gaal 6.9
- 5J. Reichert 6.9
- 32P. Strompf ▼ 84' 7.5
- 7B. Allgeier 6.6
- 26P. Maier ▼ 90' 6.5
- 23M. Brandt ▼ 71' 7.2
- 43R. Rösch 7.2
- 11D. Chessa ⚽ ▼ 90' 7.7
- 22Léo Scienza ⚽ ▼ 84' 8.3
- 33F. Higl 6.9
Dự bị 9
- 10A. Ludwig ⚽ ▲ 71' 7.2
- 24T. Kastanaras ▲ 84' 6.2
- 25L. Yarbrough ▲ 84' 6.3
- 21N. Jann ▲ 90'
- 8L. Ahrend ▲ 90'
- 6T. Geyer
- 9L. Röser
- 19M. Hannemann
- 1L. Otto
- 30L. Hawryluk 6.3
- 24L. Klünter 6.5
- 5M. Seegert ▼ 66' 6.9
- 3J. Riedel 6.3
- 18L. Jans 6.3
- 33M. Kobylański ▼ 70' 6.5
- 20P. Lockl ▼ 70' 6.7
- 11J. Hawkins ⚽ ▼ 70' 7.2
- 28J. Carls 6.3
- 14K. Goden ▼ 54' 6.3
- 13T. Boyd 6.9
Dự bị 9
- 32K. Okpala ▲ 54' 5.9
- 15M. Karbstein ▲ 66' 6.9
- 17S. Abifade ▲ 70' 6.3
- 21J. Rieckmann ▲ 70' 6.3
- 10P. Sohm ▲ 70' 6.3
- 4T. Sechelmann
- 25L. Bolay
- 7B. Bahn
- 12O. Hanin
Thống kê
01⚑2
⚑440
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm12
5Trúng đích2
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
2Phạt góc4
0Việt vị1
5Phạm lỗi24
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
435Chuyền bóng362
362Chuyền chính xác299
83%Chính xác chuyền83%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu45
93Ghi được66
50Thủng lưới71
1.9Bàn thắng mỗi trận1.47
22Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai37