Verl
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stuttgart II

Verl vs Stuttgart II

Tỷ số chung cuộc: Verl 4-0 Stuttgart II tại 3. Liga, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Verl thắng 1, hòa 3, Stuttgart II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 22
Sân vận động
Sportclub Arena, Verl
Phong độ
LLLWW Verl
LWLLW Stuttgart II
  1. 38' Dominik Nothnagel
  2. 45' Dennis Waidner
  3. 45'+2 Dominik Nothnagel
  4. 45'+2 Dominik Nothnagel
  5. HT0-0
  6. 46' M. Herwerth N. Sessa
  7. 48' Joshua Eze
  8. 56' M. Worner · N. Kijewski 1-0
  9. 57' J. Arweiler M. Worner
  10. 57' A. Foti J. Eze
  11. 59' J. Arweiler · B. Taz 2-0
  12. 60' A. Groiss J. Diehl
  13. 60' J. Luers T. Kohler
  14. 61' T. Gayret 3-0
  15. 66' Mirza Ćatović
  16. 67' Noah Darvich
  17. 68' B. Taz11m 4-0
  18. 69' L. Penna N. Darvich
  19. 71' J. Stark D. Waidner
  20. 71' M. Stocker N. Kijewski
  21. 76' F. Wessig B. Taz
  22. 79' N. Jatta M. Ouro-Tagba
  23. 90'+4 Timur Gayret
  24. FT4-0

Đội hình

Verl Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Tobias Strobl
  1. 1P. Schulze 7.3
  2. 20O. Mhamdi 7.9
  3. 5M. Ens 7.7
  4. 34F. Otto 7.2
  5. 19N. Kijewski ▼ 71' 7.0
  6. 30T. Gayret 8.0
  7. 11M. Worner ▼ 57' 7.3
  8. 6J. Eze ▼ 57' 6.7
  9. 8D. Waidner ▼ 71' 6.9
  10. 23A. Besio 7.3
  11. 10B. Taz ▼ 76' 8.7

Dự bị 9

  1. 32F. Pekruhl
  2. 2R. Araoye
  3. 7J. Stark ▲ 71' 6.9
  4. 9J. Arweiler ▲ 57' 7.3
  5. 14P. Lehmann
  6. 17A. Mesanovic
  7. 18F. Wessig ▲ 76' 6.7
  8. 24M. Stocker ▲ 71' 6.5
  9. 26A. Foti ▲ 57' 7.2
Stuttgart II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nico Willig
  1. 1F. Hellstern 6.7
  2. 24C. Olivier 6.6
  3. 13T. Kohler ▼ 60' 6.3
  4. 29D. Nothnagel 5.7
  5. 16L. Meyer 6.0
  6. 23Y. Spalt 5.9
  7. 5M. Catovic 6.0
  8. 31N. Darvich ▼ 69' 7.2
  9. 10N. Sessa ▼ 46' 6.6
  10. 26J. Diehl ▼ 60' 6.5
  11. 27M. Ouro-Tagba ▼ 79' 6.0

Dự bị 9

  1. 33J. von der Felsen
  2. 4M. Herwerth ▲ 46' 6.2
  3. 6A. Groiss ▲ 60' 6.0
  4. 49L. Penna ▲ 69' 6.6
  5. 18J. Luers ▲ 60' 6.5
  6. 19K. Fressle
  7. 2A. Janjic
  8. M. Tsigkas
  9. 39N. Jatta ▲ 79' 6.3

Thống kê

036
441
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm11
9Trúng đích2
1Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
6Phạt góc4
1Việt vị3
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
637Chuyền bóng237
565Chuyền chính xác185
89%Chính xác chuyền78%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
98Ghi được68
55Thủng lưới82
2.18Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới5
34Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu