Stuttgart II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Verl

Stuttgart II vs Verl

Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 1-1 Verl tại 3. Liga, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 0, hòa 3, Verl thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 34
Sân vận động
WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
Phong độ
LWLLW Stuttgart II
LLLWW Verl
  1. 10' Mohamed Sankoh
  2. 39' Jarzinho Malanga
  3. HT0-0
  4. 52' Daniel Mikić
  5. 53' Julian Stark
  6. 59' Mirza Catovic
  7. 64' Julian Stark
  8. 64' Julian Stark
  9. 68' M. Stöcker D. Steczyk
  10. 75' K. Gerhardt B. Taz
  11. 79' W. Faghir M. Ćatović
  12. 79' T. Kastanaras M. Sankoh
  13. 79' L. Mack N. Sessa
  14. 83' A. Groiß 1-0
  15. 85' M. Herwerth A. Groiß
  16. 85' J. Arweiler L. Lokotsch
  17. 85' O. Mhamdi Y. Otto
  18. 85' E. Probst P. Kammerbauer
  19. 87' 1-1 O. Mhamdi · M. Stöcker
  20. 90'+4 Michel Stöcker
  21. 90'+1 Oualid Mhamdi
  22. FT1-1

Đội hình

Stuttgart II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Fiedler
  1. 1D. Seimen 6.2
  2. 4M. Glück 6.3
  3. 6A. Groiß ▼ 85' 8.2
  4. 29D. Nothnagel 6.9
  5. 21J. Hofmann 6.6
  6. 49M. Ćatović ▼ 79' 6.5
  7. 10L. Ulrich 7.2
  8. 11B. Boakye 6.9
  9. 30N. Sessa ▼ 79' 7.3
  10. 27Jarzinho Malanga 6.3
  11. 44M. Sankoh ▼ 79' 6.6

Dự bị 9

  1. 46W. Faghir ▲ 79' 6.5
  2. 9T. Kastanaras ▲ 79' 6.3
  3. 35L. Mack ▲ 79' 6.7
  4. 37M. Herwerth ▲ 85' 6.5
  5. 33F. Böhmker
  6. 20L. Reichardt
  7. 39A. Azevedo
  8. 2K. Amaniampong
  9. 8S. Di Benedetto
Verl Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Ende
  1. 1P. Schulze 7.2
  2. 8P. Kammerbauer ▼ 85' 6.9
  3. 3T. Köhler 6.9
  4. 4D. Mikić 6.6
  5. 19N. Kijewski 6.9
  6. 28Y. Otto ▼ 85' 6.7
  7. 7J. Stark 6.2
  8. 30T. Gayret 7.0
  9. 10B. Taz ▼ 75' 6.6
  10. 13L. Lokotsch ▼ 85' 6.9
  11. 11D. Steczyk ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 24M. Stöcker ▲ 68' 6.9
  2. 31K. Gerhardt ▲ 75' 6.2
  3. 9J. Arweiler ▲ 85' 6.6
  4. 20O. Mhamdi ▲ 85' 7.2
  5. 17E. Probst ▲ 85' 6.3
  6. 6L. Demming
  7. 32F. Pekruhl
  8. 18G. Kyeremateng
  9. 21T. Knost

Thống kê

035
451
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm5
4Trúng đích1
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
375Chuyền bóng540
297Chuyền chính xác466
79%Chính xác chuyền86%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
64Ghi được78
74Thủng lưới69
1.28Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu