FC Energie Cottbus vs Hoffenheim II
Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 3-1 Hoffenheim II tại 3. Liga, 31 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 22
- Sân vận động
- LEAG Energie Stadion, Cottbus
- Phong độ
- WLLLD FC Energie Cottbus
- LLWWL Hoffenheim II
- 4' 0-1 D. Zeitler · P. Hennrich
- 15' M. Hannemann · A. Borgmann 1-1
- 21' Tolcay Ciğerci
- 28' Lars Strobl
- 40' ▲ N. Abraha ▼ L. Strobl
- 44' E. Engelhardt · T. Cigerci 2-1
- 45'+3 Moritz Hannemann
- HT2-1
- 62' ▲ J. Butler ▼ M. Hannemann
- 65' ▲ N. El-Jindaoui ▼ D. Donkor
- 67' Lukas Petersson
- 80' ▲ D. Dagdeviren ▼ F. Micheler
- 80' ▲ A. Honajzer ▼ A. Llugiqi
- 80' ▲ B. O. Labes ▼ P. Hennrich
- 83' ▲ M. Biankadi ▼ D. Pelivan
- 84' E. Engelhardt 3-1
- 90'+2 Justin Butler
- 90'+3 Diren Dağdeviren
- 90'+4 ▲ T. Campulka ▼ L. Michelbrink
- 90'+4 ▲ C. Y. Moustfa ▼ E. Engelhardt
- 90'+4 ▲ T. Tattermusch ▼ T. Cigerci
- FT3-1
Đội hình
- 33M. Funk 7.5
- 3H. Rorig 6.6
- 23N. Awortwie-Grant 6.9
- 2K. S. Manu 6.5
- 21L. Guwara 6.7
- 8L. Michelbrink ▼ 90' 6.2
- 5D. Pelivan ▼ 83' 7.0
- 11M. Hannemann ⚽ ▼ 62' 7.0
- 10T. Cigerci ⇢ ▼ 90' 7.9
- 20A. Borgmann ⇢ 7.6
- 18E. Engelhardt ⚽2 ▼ 90' 8.5
Dự bị 9
- 1A. Sebald
- 4T. Campulka ▲ 90'
- 7T. Thiele
- 17C. Y. Moustfa ▲ 90'
- 19J. Boziaris
- 25T. Tattermusch ▲ 90'
- 31J. Butler ▲ 62' 6.6
- 37M. Biankadi ▲ 83' 7.3
- 44S. Straudi
- 1L. Petersson 7.3
- 4L. Strobl ▼ 40' 6.0
- 49Y. Luhrs 6.7
- 6V. Lassig 7.0
- 24L. Erlein 6.3
- 16Y. Hor 6.2
- 14F. Micheler ▼ 80' 6.9
- 40D. Donkor ▼ 65' 6.5
- 22A. Llugiqi ▼ 80' 6.2
- 11P. Hennrich ⇢ ▼ 80' 6.6
- 38D. Zeitler ⚽ 7.5
Dự bị 8
- 34Y. Onohiol
- 8D. Dagdeviren ▲ 80' 6.2
- 12K. Cizek
- 13N. Abraha ▲ 40' 6.6
- 18M. Onos
- 23A. Honajzer ▲ 80' 6.5
- 30N. El-Jindaoui ▲ 65' 6.3
- 45B. O. Labes ▲ 80' 6.7
Thống kê
03⚑9
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm12
10Trúng đích4
5Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
9Phạt góc2
4Việt vị2
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
415Chuyền bóng371
324Chuyền chính xác290
78%Chính xác chuyền78%
3.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu43
90Ghi được71
70Thủng lưới76
1.88Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai34