FC Energie Cottbus
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Schweinfurt 05

FC Energie Cottbus vs FC Schweinfurt 05

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 2-1 FC Schweinfurt 05 tại 3. Liga, 24 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 21
Sân vận động
LEAG Energie Stadion, Cottbus
Phong độ
LLLDW FC Energie Cottbus
WWWLL FC Schweinfurt 05
  1. 19' 0-1 E. Shuranov · K. Bohnlein
  2. 23' M. Hannemann · E. Engelhardt 1-1
  3. 44' A. Borgmann · E. Engelhardt 2-1
  4. 45'+3 Nyamekye Awortwie-Grant
  5. HT2-1
  6. 64' T. Latteier K. Bohnlein
  7. 67' S. Straudi H. Rorig
  8. 67' J. Boziaris T. Thiele
  9. 79' J. Butler M. Hannemann
  10. 80' L. Guwara L. Michelbrink
  11. 80' L. Zeller L. Trslic
  12. 83' Ekin Çelebi
  13. 83' N. Grimbs D. Forkel
  14. 83' M. Dellinger E. Shuranov
  15. 83' K. Fery D. Angleberger
  16. 85' K. S. Manu T. Cigerci
  17. FT2-1

Đội hình

FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claus-Dieter Wollitz
  1. 33M. Funk 8.9
  2. 3H. Rorig ▼ 67' 6.0
  3. 23N. Awortwie-Grant 7.0
  4. 4T. Campulka 6.9
  5. 20A. Borgmann 8.3
  6. 5D. Pelivan 7.5
  7. 8L. Michelbrink ▼ 80' 6.9
  8. 10T. Cigerci ▼ 85' 8.3
  9. 18E. Engelhardt 7.2
  10. 11M. Hannemann ▼ 79' 7.3
  11. 7T. Thiele ▼ 67' 7.0

Dự bị 9

  1. 1A. Sebald
  2. 21L. Guwara ▲ 80' 6.9
  3. 2K. S. Manu ▲ 85' 6.3
  4. 44S. Straudi ▲ 67' 6.6
  5. 37M. Biankadi
  6. 17C. Y. Moustfa
  7. 31J. Butler ▲ 79' 6.9
  8. 25T. Tattermusch
  9. 19J. Boziaris ▲ 67' 6.7
FC Schweinfurt 05 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Benjamin Freund
  1. 40M. Weisbacker 6.6
  2. 18L. Trslic ▼ 80' 6.3
  3. 30J. Geis 8.0
  4. 23P. Kratschmer 7.0
  5. 7L. Langhans 6.7
  6. 13K. Bohnlein ▼ 64' 6.6
  7. 3D. Angleberger ▼ 83' 6.9
  8. 11E. Celebi 7.2
  9. 17D. Forkel ▼ 83' 6.7
  10. 9E. Shuranov ▼ 83' 7.5
  11. 33J. Endres 7.5

Dự bị 9

  1. 1T. Stahl
  2. 5N. Grimbs ▲ 83' 6.3
  3. 6L. Zeller ▲ 80' 6.9
  4. 8T. Meissner
  5. 25M. Wintzheimer
  6. 10M. Dellinger ▲ 83' 6.2
  7. 15K. Fery ▲ 83' 6.7
  8. 24T. Latteier ▲ 64' 7.2
  9. 16W. Osawe

Thống kê

017
910
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm18
5Trúng đích10
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn7
7Phạt góc9
2Việt vị2
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
9Cứu thua3
477Chuyền bóng472
410Chuyền chính xác405
86%Chính xác chuyền86%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
90Ghi được56
70Thủng lưới107
1.88Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới5
34Trên 2.5 bàn33
53Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu