FC Schweinfurt 05 vs FC Energie Cottbus
Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 0-2 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 8 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
- Phong độ
- WWLLL FC Schweinfurt 05
- LLLDW FC Energie Cottbus
- 19' Pius Krätschmer
- 27' ▲ M. Dellinger ▼ J. Tranziska
- 39' Johannes Geis
- 45'+4 Michael Dellinger
- HT0-0
- 49' Erik Engelhardt
- 56' Tim Campulka
- 65' ▲ J. Boziaris ▼ J. Hofmann
- 65' ▲ T. Tattermusch ▼ E. Engelhardt
- 66' Johannes Geis
- 66' Johannes Geis
- 68' ▲ K. Bohnlein ▼ J. Endres
- 69' ▲ T. Latteier ▼ M. Wintzheimer
- 80' ▲ N. Piwernetz ▼ S. Muller
- 80' ▲ C. Y. Moustfa ▼ A. Borgmann
- 83' Michael Dellinger
- 83' Michael Dellinger
- 86' Kristian Böhnlein
- 87' Luka Trslic
- 90'+7 Romarjo Hajrulla
- 90'+1 Justin Butler
- 90'+2 ▲ R. Hajrulla ▼ J. Butler
- 90' 0-1 T. Campulka · T. Tattermusch
- 90' 0-2 C. Y. Moustfa · R. Hajrulla
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Stahl 9.2
- 6L. Zeller 6.7
- 8T. Meissner 6.7
- 18L. Trslic 7.5
- 23P. Kratschmer 7.3
- 37S. Muller ▼ 80' 6.9
- 3D. Angleberger 6.3
- 30J. Geis 6.7
- 33J. Endres ▼ 68' 6.7
- 17J. Tranziska ▼ 27' 6.6
- 25M. Wintzheimer ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 40M. Weisbacker
- 2N. Doktorczyk
- 9E. Shuranov
- 10M. Dellinger ▲ 27' 6.0
- 13K. Bohnlein ▲ 68' 6.7
- 19N. Piwernetz ▲ 80' 6.3
- 21L. Bausenwein
- 24T. Latteier ▲ 69' 6.3
- 27D. U. Obiogumu
- 12E. Bethke 7.5
- 3H. Rorig 8.3
- 4T. Campulka ⚽ 8.0
- 23N. Awortwie-Grant 7.2
- 21L. Guwara 7.2
- 20A. Borgmann ▼ 80' 6.9
- 5D. Pelivan 7.3
- 6J. Hofmann ▼ 65' 7.5
- 10T. Cigerci 7.3
- 18E. Engelhardt ▼ 65' 6.7
- 31J. Butler ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 1A. Sebald
- 9R. Hajrulla ▲ 90'
- 15D. Duah
- 17C. Y. Moustfa ⚽ ▲ 80' 7.9
- 19J. Boziaris ▲ 65' 7.3
- 22T. Ogbidi
- 25T. Tattermusch ▲ 65' 7.0
- 27D. Slamar
- 36J. Juckel
Thống kê
27⚑3
⚑740
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm22
2Trúng đích11
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị1
14Phạm lỗi19
7Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ0
9Cứu thua2
357Chuyền bóng400
288Chuyền chính xác329
81%Chính xác chuyền82%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
56Ghi được90
107Thủng lưới70
1.17Bàn thắng mỗi trận1.88
5Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn34
25Hiệp hai53