Stuttgart II vs MSV Duisburg
Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 0-4 MSV Duisburg tại 3. Liga, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 0, hòa 3, MSV Duisburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
- Phong độ
- WLLWL Stuttgart II
- WLWWL MSV Duisburg
- 8' Rasim Bulić
- HT0-0
- 46' ▲ L. Meyer ▼ J. Diehl
- 46' ▲ C. Olivier ▼ N. Darvich
- 49' Dominik Nothnagel
- 52' 0-1 P. Sussek · L. Lobinger
- 64' ▲ A. Groiss ▼ D. Nothnagel
- 64' ▲ N. Sessa ▼ M. Catovic
- 69' ▲ C. Noss ▼ M. Dittgen
- 72' 0-2 L. Lobinger · C. Noss
- 77' ▲ L. Muller ▼ R. Bulic
- 78' ▲ M. Sankoh ▼ Y. Spalt
- 85' Dennis Borkowski
- 85' ▲ D. Borkowski ▼ P. Sussek
- 85' ▲ F. Kruger ▼ L. Lobinger
- 90' 0-3 J. Bitter · C. Coskun
- 90' 0-4 J. Tugbenyo · C. Noss
- FT0-4
Đội hình
- 1F. Hellstern
- 31N. Darvich ▼ 46'
- 4M. Herwerth
- 29D. Nothnagel ▼ 64'
- 35M. Gluck
- 8S. Di Benedetto
- 5M. Catovic ▼ 64'
- 7L. Penna
- 23Y. Spalt ▼ 78'
- 26J. Diehl ▼ 46'
- 27M. Ouro-Tagba
Dự bị 9
- 33J. von der Felsen
- 6A. Groiss ▲ 64'
- 10N. Sessa ▲ 64'
- 11E. Korkut
- 16L. Meyer ▲ 46'
- 17A. Nankishi
- 18J. Luers
- 24C. Olivier ▲ 46'
- 44M. Sankoh ▲ 78'
- 1M. Braune
- 29J. Bitter
- 5T. Fleckstein
- 42A. Hahn
- 27C. Coskun
- 8A. Casar
- 6R. Bulic ▼ 77'
- 11M. Dittgen ▼ 69'
- 33J. Tugbenyo
- 37P. Sussek ▼ 85'
- 45L. Lobinger ▼ 85'
Dự bị 9
- 24J. Paris
- 14C. Noss ▲ 69'
- 18S. Meuer
- 19L. Muller ▲ 77'
- 20N. Jessen
- 25D. Borkowski ▲ 85'
- 26F. Kruger ▲ 85'
- 38G. E. Sadlek
- 40B. Schlicke
Thống kê
01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
68Ghi được82
82Thủng lưới53
1.58Bàn thắng mỗi trận1.95
5Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai48