1. FC Saarbrücken
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Energie Cottbus

1. FC Saarbrücken vs FC Energie Cottbus

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Saarbrücken 1-1 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: 1. FC Saarbrücken thắng 1, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Ludwigspark, Saarbrücken
Phong độ
WDLWL 1. FC Saarbrücken
LLLDW FC Energie Cottbus
  1. 28' Axel Borgmann
  2. 43' 0-1 M. Hannemann · T. Cigerci
  3. HT0-1
  4. 46' Moritz Hannemann
  5. 54' F. Pick · T. Civeja 1-1
  6. 58' L. Guwara M. Hannemann
  7. 58' D. Pelivan J. Boziaris
  8. 61' Tim Civeja
  9. 66' S. Vasiliadis T. Civeja
  10. 66' P. Schmidt K. Brunker
  11. 78' E. Krahn P. Sontheimer
  12. 78' K. Rabihic R. Elongo-Yombo
  13. 82' C. Y. Moustfa A. Borgmann
  14. 88' Manuel Zeitz
  15. 90'+5 K. S. Manu L. Michelbrink
  16. 90'+5 J. Butler E. Engelhardt
  17. FT1-1

Đội hình

1. FC Saarbrücken Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alois Schwartz
  1. 13P. Menzel 7.5
  2. 7C. Rizzuto 7.6
  3. 18L. Wilhelm 6.9
  4. 32R. Bormuth 6.9
  5. 28N. Bretschneider 7.3
  6. 23T. Civeja ▼ 66' 7.2
  7. 8M. Zeitz 7.2
  8. 6P. Sontheimer ▼ 78' 7.3
  9. 20F. Pick 8.5
  10. 9K. Brunker ▼ 66' 7.2
  11. 17R. Elongo-Yombo ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 21J. Nickisch
  2. 27J. Bichsel
  3. 2P. Fahrner
  4. 5E. Krahn ▲ 78' 6.5
  5. 10K. Rabihic ▲ 78' 6.7
  6. 19S. Vasiliadis ▲ 66' 7.2
  7. 22K. Caliskaner
  8. 26A. Groune
  9. 39P. Schmidt ▲ 66' 6.7
FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Claus-Dieter Wollitz
  1. 33M. Funk 8.0
  2. 3H. Rorig 6.7
  3. 23N. Awortwie-Grant 6.3
  4. 4T. Campulka 6.9
  5. 20A. Borgmann ▼ 82' 6.6
  6. 8L. Michelbrink ▼ 90' 6.7
  7. 10T. Cigerci 7.9
  8. 19J. Boziaris ▼ 58' 6.3
  9. 11M. Hannemann ▼ 58' 6.9
  10. 18E. Engelhardt ▼ 90' 7.0
  11. 7T. Thiele 6.9

Dự bị 9

  1. 1A. Sebald
  2. 21L. Guwara ▲ 58' 6.9
  3. 24A. Lucoqui
  4. 2K. S. Manu ▲ 90'
  5. 44S. Straudi
  6. 17C. Y. Moustfa ▲ 82' 6.3
  7. 5D. Pelivan ▲ 58' 6.9
  8. 31J. Butler ▲ 90'
  9. 25T. Tattermusch

Thống kê

0211
820
47%Kiểm soát bóng53%
23Dứt điểm10
6Trúng đích4
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn3
11Phạt góc8
2Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
306Chuyền bóng335
239Chuyền chính xác272
78%Chính xác chuyền81%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu48
58Ghi được90
67Thủng lưới70
1.38Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu