Alemannia Aachen
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
VfL Osnabrück

Alemannia Aachen vs VfL Osnabrück

Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 0-3 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 1, hòa 2, VfL Osnabrück thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 20
Phong độ
WDLWD Alemannia Aachen
WWLWL VfL Osnabrück
  1. 7' 0-1 B. Henning · R. Meissner
  2. 12' Danilo Wiebe
  3. 24' Patrick Kammerbauer
  4. 41' 0-2 L. Scepanikphản lưới
  5. HT0-2
  6. 62' T. Lesueur J. Kania
  7. 71' M. Wagner D. Wiebe
  8. 71' G. Gaudino E. Elekwa
  9. 71' N. H. Castelle M. Loune
  10. 81' K. Wriedt M. Wegmann
  11. 81' R. Tesche B. Henning
  12. 81' I. Badjie L. Kehl
  13. 87' N. Winter M. Schroers
  14. 89' 0-3 R. Meissner · B. Jacobsen
  15. 90' K. Proger F. Christensen
  16. 90' B. Riesselmann R. Meissner
  17. FT0-3

Đội hình

Alemannia Aachen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mersad Selimbegovic
  1. 1J. Olschowsky 6.5
  2. 37J. da Silva Kiala 6.9
  3. 33M. Wegmann ▼ 81' 6.6
  4. 2P. Bagalianis 6.5
  5. 27M. Schroers ▼ 87' 6.9
  6. 36F. Ademi 6.7
  7. 28D. Wiebe ▼ 71' 6.6
  8. 7L. Scepanik 7.2
  9. 11M. Loune ▼ 71' 6.6
  10. 23L. Gindorf 6.9
  11. 14E. Elekwa ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 16F. Pseftis
  2. 3M. Wagner ▲ 71' 6.9
  3. 8B. Bahn
  4. 10G. Gaudino ▲ 71' 6.9
  5. 30N. Winter ▲ 87' 6.2
  6. 44N. H. Castelle ▲ 71' 6.7
  7. 29P. Nadjombe
  8. 20M. Richter
  9. 18K. Wriedt ▲ 81' 6.2
VfL Osnabrück Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Timo Schultz
  1. 21L. Jonsson 7.7
  2. 4Y. Karademir 7.3
  3. 24J. Muller 7.3
  4. 25N. Wiemann 7.2
  5. 31P. Kammerbauer 6.2
  6. 6B. Henning ⚽2 ▼ 81' 8.9
  7. 15B. Jacobsen 6.9
  8. 3F. Christensen ▼ 90' 7.3
  9. 18L. Kehl ▼ 81' 7.3
  10. 11R. Meissner ⇢2 ▼ 90' 9.5
  11. 9J. Kania ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 1N. Sauter
  2. 8R. Tesche ▲ 81' 6.3
  3. 10K. Proger ▲ 90'
  4. 19K. Wiethaup
  5. 23T. Lesueur ▲ 62' 7.0
  6. 29D. Kopacz
  7. 37I. Badjie ▲ 81' 7.3
  8. 22B. Riesselmann ▲ 90'
  9. 20T. Janotta

Thống kê

014
610
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm12
3Trúng đích5
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
495Chuyền bóng366
404Chuyền chính xác274
82%Chính xác chuyền75%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
84Ghi được76
75Thủng lưới45
1.87Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu