Alemannia Aachen vs VfL Osnabrück
Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 1-0 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 1, hòa 2, VfL Osnabrück thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 35
- Sân vận động
- Tivoli, Aachen
- Phong độ
- DLWDL Alemannia Aachen
- WWLWL VfL Osnabrück
- 30' M. Hanraths · B. Baxter 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Simakala ▼ M. Müller
- 46' ▲ N. Wiemann ▼ M. Gyamfi
- 53' Bryang Kayo
- 62' ▲ D. Gnaase ▼ R. Tesche
- 62' ▲ N. Kölle ▼ B. Conus
- 66' ▲ K. Goden ▼ G. Gaudino
- 72' ▲ B. Manu ▼ L. Kehl
- 79' ▲ N. Castelle ▼ A. Bakhat
- 79' ▲ F. Meyer ▼ F. Heister
- 83' Yiğit Karademir
- 88' ▲ J. Rumpf ▼ D. Wiebe
- FT1-0
Đội hình
- 41J. Olschowsky 7.2
- 15M. Hanraths ⚽ 7.9
- 34P. Nkoa 7.2
- 25L. Yarbrough 6.9
- 19F. Heister ▼ 79' 6.6
- 18S. El-Faouzi 7.3
- 28D. Wiebe ▼ 88' 6.9
- 5S. Strujić 6.9
- 46G. Gaudino ▼ 66' 6.6
- 10A. Bakhat ▼ 79' 6.6
- 9B. Baxter ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 11K. Goden ▲ 66' 6.3
- 44N. Castelle ▲ 79' 6.6
- 4F. Meyer ▲ 79' 6.9
- 13J. Rumpf ▲ 88'
- 36F. Ademi
- 23E. Bördner
- 21A. Heinz
- 43S. Sarar
- 29D. Beleme
- 21L. Jonsson 6.5
- 4M. Gyamfi ▼ 46' 6.5
- 8R. Tesche ▼ 62' 6.7
- 39Y. Karademir 6.3
- 37I. Badjie 7.0
- 48B. Kayo 6.5
- 6K. Amoako 6.9
- 27B. Henning 6.2
- 3B. Conus ▼ 62' 6.3
- 19M. Müller ▼ 46' 6.2
- 18L. Kehl ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 7B. Simakala ▲ 46' 6.5
- 25N. Wiemann ▲ 46' 7.2
- 26D. Gnaase ▲ 62' 6.6
- 44N. Kölle ▲ 62' 7.0
- 10B. Manu ▲ 72' 7.2
- 29N. Niehoff
- 11J. Zwarts
- 36L. Böggemann
- 5B. Ajdini
Thống kê
00⚑3
⚑220
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm6
2Trúng đích3
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị6
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
256Chuyền bóng495
184Chuyền chính xác411
72%Chính xác chuyền83%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
59Ghi được64
60Thủng lưới76
1.23Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai32