VfL Osnabrück vs Stuttgart II
Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 1-2 Stuttgart II tại 3. Liga, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 6, hòa 2, Stuttgart II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Bremer Brücke, Osnabruck
- Phong độ
- LWWLW VfL Osnabrück
- LWLLW Stuttgart II
- 35' D. Kopacz · T. Lesueur 1-0
- 38' Jannik Müller
- 38' Mansour Ouro-Tagba
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Spalt ▼ M. Catovic
- 51' Lars Kehl
- 57' 1-1 M. Ouro-Tagba · L. Meyer
- 58' ▲ D. Nothnagel ▼ L. Meyer
- 58' ▲ A. Nankishi ▼ J. Diehl
- 58' ▲ M. Sankoh ▼ M. Ouro-Tagba
- 61' Fridolin Wagner
- 68' ▲ K. Proger ▼ T. Lesueur
- 73' ▲ C. Olivier ▼ M. Gluck
- 76' ▲ I. Badjie ▼ L. Kehl
- 76' ▲ B. Riesselmann ▼ D. Kopacz
- 81' Lauri Penna
- 82' 1-2 M. Sankoh · L. Penna
- 87' ▲ B. Henning ▼ F. Wagner
- 87' ▲ L. Ihorst ▼ P. Kammerbauer
- 90'+5 Florian Hellstern
- FT1-2
Đội hình
- 21L. Jonsson 6.5
- 31P. Kammerbauer ▼ 87' 6.9
- 27R. Fabinski 7.3
- 24J. Muller 6.9
- 25N. Wiemann 5.9
- 23T. Lesueur ⇢ ▼ 68' 7.2
- 29D. Kopacz ⚽ ▼ 76' 7.6
- 26F. Wagner ▼ 87' 6.6
- 15B. Jacobsen 7.2
- 18L. Kehl ▼ 76' 7.3
- 11R. Meissner 6.9
Dự bị 9
- 1N. Sauter
- 3F. Christensen
- 20T. Janotta
- 4Y. Karademir
- 6B. Henning ▲ 87' 6.6
- 37I. Badjie ▲ 76' 5.9
- 14L. Ihorst ▲ 87' 6.6
- 10K. Proger ▲ 68' 6.3
- 22B. Riesselmann ▲ 76' 6.7
- 1F. Hellstern 7.5
- 35M. Gluck ▼ 73' 6.5
- 6A. Groiss 6.6
- 4M. Herwerth 7.2
- 16L. Meyer ⇢ ▼ 58' 6.7
- 5M. Catovic ▼ 46' 6.6
- 8S. Di Benedetto 7.0
- 26J. Diehl ▼ 58' 6.6
- 10N. Sessa 7.0
- 7L. Penna ⇢ 6.3
- 27M. Ouro-Tagba ⚽ ▼ 58' 7.0
Dự bị 9
- 33J. von der Felsen
- 13T. Kohler
- 29D. Nothnagel ▲ 58' 7.0
- 11E. Korkut
- 18J. Luers
- 24C. Olivier ▲ 73' 6.6
- 23Y. Spalt ▲ 46' 7.0
- 17A. Nankishi ▲ 58' 6.9
- 44M. Sankoh ⚽ ▲ 58' 7.0
Thống kê
03⚑3
⚑330
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
325Chuyền bóng450
236Chuyền chính xác359
73%Chính xác chuyền80%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
76Ghi được68
45Thủng lưới82
1.69Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai36